åben
/ˈɔːbn̩/
mở
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "åben"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke lukket eller låst; tillader adgang eller passage.
Ý nghĩa của "åben" trong tiếng Việt
Không đóng hoặc cài chặt; cho phép tiếp cận hoặc đi qua.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åben"
-
"Døren er åben."
"Cửa đang mở."
-
"Butikken er åben til klokken 18."
"Cửa hàng mở cửa đến 6 giờ chiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åben"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "åben" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "åben" đúng ngữ cảnh
På dansk kan 'åben' bruges i mange sammenhænge ligesom 'mở' på vietnamesisk, f.eks. om døre, vinduer, butikker, men også om personers indstilling (åben for nye ideer). Vær opmærksom på bøjningen af adjektivet 'åben'.