problem
Định nghĩa & Giải nghĩa "problem"
Định nghĩa (Dansk)
En vanskelig situation eller et spørgsmål, der kræver en løsning.
Ý nghĩa của "problem" trong tiếng Việt
Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "problem"
-
"Vi har et stort problem med forurening."
"Chúng ta có một vấn đề lớn với ô nhiễm."
-
"Det er et svært problem at løse."
"Đó là một vấn đề khó giải quyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "problem"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "problem" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "problem" đúng ngữ cảnh
Từ 'problem' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'vấn đề' trong tiếng Việt, thường chỉ một tình huống khó khăn hoặc một câu hỏi cần giải quyết. Lưu ý về cách phát âm, đặc biệt là âm 'r' và 'e' trong 'problem'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "problem"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | problem |
Jeg har et problem med min computer.
(Tôi có một vấn đề với máy tính của mình.) |
| Xác định số ít | problemet |
Problemet er, at jeg ikke har tid.
(Vấn đề là tôi không có thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | problemer |
Der er mange problemer i verden.
(Có rất nhiều vấn đề trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | problemerne |
Problemerne skal løses hurtigt.
(Các vấn đề cần được giải quyết nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har et problem med min computer."
"Tôi có một vấn đề với máy tính của tôi."
- "Der er et stort problem med forurening i byen."
"Có một vấn đề lớn với ô nhiễm trong thành phố."
- "Vi skal finde en løsning på det problem."
"Chúng ta cần tìm một giải pháp cho vấn đề đó."
- "Vi har et stort trafikproblem i byen."
"Chúng ta có một vấn đề giao thông lớn trong thành phố."
- "Løsningen på klimaproblemet kræver globalt samarbejde."
"Giải pháp cho vấn đề khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."
- "Økonomiproblemerne i landet har ført til mange konkurser."
"Các vấn đề kinh tế trong nước đã dẫn đến nhiều vụ phá sản."