(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afholdt
B2
adjektiv B2 Chung

afholdt

/afˈhɔlt/
được yêu mến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afholdt"

Định nghĩa (Dansk)

Respekteret og vellidt af mange.

Ý nghĩa của "afholdt" trong tiếng Việt

Được yêu mến và kính trọng sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afholdt"

  • "Han var en afholdt lærer på skolen."

    "Ông là một giáo viên được yêu mến tại trường."

  • "Hun er en afholdt kollega og ven."

    "Cô ấy là một đồng nghiệp và người bạn được yêu mến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afholdt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afholdt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afholdt" đúng ngữ cảnh

Từ 'afholdt' thường được dùng để miêu tả người được nhiều người yêu mến và kính trọng vì phẩm chất tốt đẹp của họ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'populær' (phổ biến).

Bảng chia từ (Bøjning) của "afholdt"