(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afmonteret
B1
adjective B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

afmonteret

/afmonˈteːˀɐt/
đã gỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afmonteret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke længere monteret eller fastgjort.

Ý nghĩa của "afmonteret" trong tiếng Việt

Không được gắn vào cái gì; không được cố định hoặc cài đặt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afmonteret"

  • "Cyklen blev leveret afmonteret."

    "Chiếc xe đạp được giao đến trong tình trạng đã tháo rời."

  • "Han fandt en afmonteret motor i garagen."

    "Anh ấy tìm thấy một cái động cơ đã tháo rời trong ga-ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afmonteret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afmonteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afmonteret" đúng ngữ cảnh

Từ 'afmonteret' thường được dùng để chỉ các vật thể đã được tháo rời khỏi một vị trí hoặc hệ thống nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái không gắn kết khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afmonteret"