fastgjort
Định nghĩa & Giải nghĩa "fastgjort"
Định nghĩa (Dansk)
som er gjort fast; siddende godt fast
Ý nghĩa của "fastgjort" trong tiếng Việt
được gắn, dính, kết nối với cái gì đó
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fastgjort"
-
"Billedet er fastgjort til væggen med søm."
"Bức tranh được gắn vào tường bằng đinh."
-
"Sikkerhedsselen skal være fastgjort før kørsel."
"Dây an toàn phải được thắt chặt trước khi lái xe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fastgjort"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fastgjort" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fastgjort" đúng ngữ cảnh
Từ 'fastgjort' thường được dùng để chỉ một vật gì đó được gắn chặt, không dễ dàng di chuyển hoặc tháo rời. Cần phân biệt với 'sat', có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để' nhưng không nhất thiết chỉ sự gắn kết chặt chẽ.