(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fastgjort
B1
adjektiv B1 General

fastgjort

ˈfɑstˌjɔɐ̯ˀd
được gắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fastgjort"

Định nghĩa (Dansk)

som er gjort fast; siddende godt fast

Ý nghĩa của "fastgjort" trong tiếng Việt

được gắn, dính, kết nối với cái gì đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fastgjort"

  • "Billedet er fastgjort til væggen med søm."

    "Bức tranh được gắn vào tường bằng đinh."

  • "Sikkerhedsselen skal være fastgjort før kørsel."

    "Dây an toàn phải được thắt chặt trước khi lái xe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fastgjort"

Đồng nghĩa

tilknyttet (được kết nối) forbundet (liên kết)

Trái nghĩa

løsrevet (rời ra) afmonteret (tháo rời)

Cách dùng "fastgjort" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fastgjort" đúng ngữ cảnh

Từ 'fastgjort' thường được dùng để chỉ một vật gì đó được gắn chặt, không dễ dàng di chuyển hoặc tháo rời. Cần phân biệt với 'sat', có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để' nhưng không nhất thiết chỉ sự gắn kết chặt chẽ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fastgjort"