(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa farvel
A1
interjektion A1 Giao tiếp hàng ngày, Trẻ em

farvel

faɐˈvelˀ
tạm biệt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farvel"

Định nghĩa (Dansk)

Et udtryk der bruges når man siger til en person at man forlader dem eller at de forlader én.

Ý nghĩa của "farvel" trong tiếng Việt

Một cách nói tạm biệt thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farvel"

  • "Farvel, vi ses i morgen!"

    "Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!"

  • "Jeg må sige farvel nu, jeg skal videre."

    "Tôi phải nói tạm biệt bây giờ, tôi phải đi tiếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farvel"

Đồng nghĩa

adjø (tạm biệt (cổ điển, ít dùng))

Cách dùng "farvel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "farvel" đúng ngữ cảnh

Từ 'farvel' là cách nói tạm biệt phổ biến và trang trọng hơn so với 'hej hej'. Có thể dùng trong hầu hết các tình huống. Nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "farvel"