(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afskrækket
B2
verbum (perfektum participium) B2 Chung

afskrækket

/afˈskʁɛɡət/
bị ngăn cản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afskrækket"

Định nghĩa (Dansk)

At være blevet gjort bange eller usikker på at gøre noget.

Ý nghĩa của "afskrækket" trong tiếng Việt

Bị ngăn cản hoặc cản trở ai đó làm điều gì đó, thường là thông qua nỗi sợ hãi hoặc nghi ngờ. (Dạng quá khứ phân từ của 'deter').

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afskrækket"

  • "Den høje pris afskrækkede mange fra at købe bilen."

    "Giá cao đã ngăn cản nhiều người mua chiếc xe."

  • "Han blev afskrækket fra at investere i aktier efter det store fald på børsen."

    "Anh ấy đã bị ngăn cản đầu tư vào cổ phiếu sau sự sụt giảm lớn trên thị trường chứng khoán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afskrækket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afskrækket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afskrækket" đúng ngữ cảnh

Từ 'afskrækket' thường được dùng để diễn tả trạng thái bị ngăn cản hoặc làm nản lòng ai đó thông qua việc gây ra nỗi sợ hãi hoặc sự nghi ngờ. Nó tương đương với dạng quá khứ phân từ của động từ 'afskrække'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afskrækket"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể afskrække
Jeg vil ikke afskrække dig fra at prøve.
(Tôi không muốn ngăn cản bạn thử.)
Hiện tại afskrækker
Det høje hegn afskrækker tyve.
(Hàng rào cao ngăn cản bọn trộm.)
Quá khứ afskrækkede
Larmen afskrækkede fuglene.
(Tiếng ồn đã làm những con chim sợ hãi.)
Quá khứ phân từ afskrækket
Han var afskrækket af oplevelsen.
(Anh ấy đã bị kinh hãi bởi trải nghiệm đó.)