(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa demotiveret
B1
adjektiv B1 General

demotiveret

/demotiˈveˀʁet/
mất tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "demotiveret"

Định nghĩa (Dansk)

At være uden motivation eller lyst til at gøre noget.

Ý nghĩa của "demotiveret" trong tiếng Việt

Mất tự tin hoặc tinh thần; cảm thấy chán nản, thất vọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "demotiveret"

  • "Efter det dårlige resultat, følte han sig meget demotiveret."

    "Sau kết quả tồi tệ đó, anh ấy cảm thấy rất mất tinh thần."

  • "Hun blev demotiveret af den manglende anerkendelse."

    "Cô ấy trở nên mất tinh thần vì thiếu sự công nhận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "demotiveret"

Đồng nghĩa

modløs (nản lòng) opgivende (bỏ cuộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "demotiveret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "demotiveret" đúng ngữ cảnh

Từ 'demotiveret' thường được dùng khi ai đó mất động lực làm việc hoặc học tập. Sắc thái của nó mạnh hơn 'ked af det' (buồn bã) và gần với 'frustreret' (nản lòng) hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "demotiveret"