(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modløs
B2
adjective B2 Tâm lý học/Cảm xúc

modløs

ˈmoːðˌløˀs
mất tinh thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden mod eller håb; deprimeret og pessimistisk.

Ý nghĩa của "modløs" trong tiếng Việt

Mất đi sự nhiệt tình và hy vọng; chán nản, mất tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modløs"

  • "Han blev modløs, da han hørte, at han havde dumpet eksamen."

    "Anh ấy mất tinh thần khi nghe tin mình trượt kỳ thi."

  • "Efter flere mislykkede forsøg følte hun sig modløs og overvejede at give op."

    "Sau nhiều lần cố gắng thất bại, cô ấy cảm thấy mất tinh thần và cân nhắc việc từ bỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "modløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'modløs' thường được dùng để diễn tả trạng thái mất tinh thần tạm thời do một tình huống cụ thể. Nó có sắc thái mạnh hơn so với chỉ 'trist' (buồn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "modløs"