hemmelig
/ˈhɛmˀəˌli/
bí mật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hemmelig"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke offentligt kendt eller udtrykt; skjult, fortrolig.
Ý nghĩa của "hemmelig" trong tiếng Việt
Không công khai thừa nhận hoặc thể hiện; bí mật, kín đáo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hemmelig"
-
"Det er en hemmelig opskrift."
"Đó là một công thức bí mật."
-
"De havde et hemmeligt møde."
"Họ đã có một cuộc họp bí mật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hemmelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hemmelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hemmelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'hemmelig' thường được dùng để chỉ những thông tin, hành động hoặc sự vật được giữ kín, không muốn cho người khác biết. Cần phân biệt với 'privat', mang nghĩa riêng tư, cá nhân.