afstand
Định nghĩa & Giải nghĩa "afstand"
Định nghĩa (Dansk)
Rummet eller længden mellem to punkter eller objekter.
Ý nghĩa của "afstand" trong tiếng Việt
Khoảng không gian giữa hai địa điểm hoặc vật thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afstand"
-
"Der er en lang afstand mellem København og Aarhus."
"Có một khoảng cách dài giữa Copenhagen và Aarhus."
-
"Hold afstand til den forankørende bil."
"Giữ khoảng cách với xe phía trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afstand"
Đồng nghĩa
Cách dùng "afstand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afstand" đúng ngữ cảnh
Từ 'afstand' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ khoảng cách về mặt thời gian hoặc mối quan hệ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afstand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afstand |
Der er en stor afstand mellem byerne.
(Có một khoảng cách lớn giữa các thành phố.) |
| Xác định số ít | afstanden |
Afstanden til månen er enorm.
(Khoảng cách đến mặt trăng là rất lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | afstande |
Vi må overveje afstande i vores planlægning.
(Chúng ta phải xem xét các khoảng cách trong kế hoạch của mình.) |
| Xác định số nhiều | afstandene |
Afstandene mellem stjernerne er ufattelige.
(Khoảng cách giữa các ngôi sao là không thể tin được.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Afstanden mellem byerne er stor."
"Khoảng cách giữa các thành phố là rất lớn."
- "Jeg er usikker på afstanden til månen."
"Tôi không chắc chắn về khoảng cách đến mặt trăng."
- "Vi skal måle afstanden nøjagtigt."
"Chúng ta phải đo khoảng cách một cách chính xác."
- "De store afstande mellem byerne i Danmark kan overraske turister."
"Những khoảng cách lớn giữa các thành phố ở Đan Mạch có thể khiến du khách ngạc nhiên."
- "Vi skal tage højde for sikkerhedsafstande, når vi kører bil."
"Chúng ta phải tính đến khoảng cách an toàn khi lái xe."
- "Astronomerne målte afstande til forskellige stjerner i galaksen."
"Các nhà thiên văn học đã đo khoảng cách đến các ngôi sao khác nhau trong thiên hà."