to
/toːˀ/
hai
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "to"
Định nghĩa (Dansk)
Et tal, der repræsenterer en mængde bestående af to enheder.
Ý nghĩa của "to" trong tiếng Việt
Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "to"
-
"Jeg har to æbler."
"Tôi có hai quả táo."
-
"Der er to stole i stuen."
"Có hai cái ghế trong phòng khách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "to"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "to" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "to" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'to' là số hai. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng nó trong các cụm từ và câu.