(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa allerede
A2
adverbium A2 Đời sống hàng ngày

allerede

[alˈʁeːdə]
rồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allerede"

Định nghĩa (Dansk)

på et tidligere tidspunkt end nu; før et bestemt tidspunkt

Ý nghĩa của "allerede" trong tiếng Việt

Trước thời điểm hiện tại; đến thời điểm này; rồi, đã.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "allerede"

  • "Jeg har allerede spist."

    "Tôi ăn rồi."

  • "Er du allerede færdig?"

    "Bạn xong rồi à?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allerede"

Đồng nghĩa

Cách dùng "allerede" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "allerede" đúng ngữ cảnh

Từ 'allerede' thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm nhất định. Nó có sắc thái nhấn mạnh rằng điều gì đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc sớm hơn bình thường. So sánh với 'lige', 'nu', 'snart' để hiểu rõ hơn sắc thái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "allerede"