før
/føːr/
trước
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "før"
Định nghĩa (Dansk)
i tid eller rækkefølge før noget andet
Ý nghĩa của "før" trong tiếng Việt
trước, sớm hơn, trước khi (điều gì đó xảy ra)
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "før"
-
"Jeg har aldrig set ham før."
"Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy trước đây."
-
"Vi skal spise før vi går."
"Chúng ta phải ăn trước khi đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "før"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "før" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "før" đúng ngữ cảnh
Từ "før" có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi". Lưu ý sự khác biệt giữa "før" (trạng từ) và "inden" (giới từ, liên từ phụ thuộc) khi diễn tả thời gian.