(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa amatør
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

amatør

/amaˈtøːˀɐ/
nghiệp dư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amatør"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der deltager i en aktivitet, især sport, uden at blive betalt for det, i modsætning til en professionel.

Ý nghĩa của "amatør" trong tiếng Việt

Một người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là thể thao, trên cơ sở không được trả tiền hơn là chuyên nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "amatør"

  • "Han er en amatørfotograf, men hans billeder er fantastiske."

    "Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, nhưng những bức ảnh của anh ấy rất tuyệt vời."

  • "Amatørskuespillerne gav en fantastisk forestilling."

    "Các diễn viên nghiệp dư đã mang đến một buổi biểu diễn tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amatør"

Trái nghĩa

Cách dùng "amatør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "amatør" đúng ngữ cảnh

Từ 'amatør' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nghiệp dư' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ những người tham gia vào một hoạt động nào đó vì sở thích chứ không phải để kiếm tiền. Chú ý cách phát âm âm 'ø'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "amatør"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít amatør
Han er en amatør fotograf.
(Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.)
Xác định số ít amatøren
Amatøren vandt konkurrencen.
(Người nghiệp dư đã thắng cuộc thi.)
Nguyên thể số nhiều amatører
Der var mange amatører med i løbet.
(Có rất nhiều người nghiệp dư tham gia cuộc đua.)
Xác định số nhiều amatørerne
Amatørerne fik ros for deres indsats.
(Những người nghiệp dư đã được khen ngợi vì nỗ lực của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Amatøren spillede en fantastisk kamp."

    "Người nghiệp dư đã chơi một trận đấu tuyệt vời."

  • "Jeg kender godt amatøren, han er min nabo."

    "Tôi biết rõ người nghiệp dư đó, anh ấy là hàng xóm của tôi."

  • "Dommeren respekterede amatøren for hans engagement."

    "Trọng tài tôn trọng người nghiệp dư vì sự tận tâm của anh ấy."

Danh từ ghép
  • "Amatørfotografen tog et fantastisk billede af solnedgangen."

    "Nhiếp ảnh gia nghiệp dư đã chụp một bức ảnh tuyệt vời về cảnh hoàng hôn."

  • "Vi har brug for en amatørskuespiller til rollen som bondemanden i teaterstykket."

    "Chúng tôi cần một diễn viên nghiệp dư cho vai người nông dân trong vở kịch."

  • "Amatørklubben vandt over det professionelle hold i pokalturneringen, hvilket var en stor overraskelse."

    "Câu lạc bộ nghiệp dư đã thắng đội chuyên nghiệp trong giải đấu cúp, đó là một bất ngờ lớn."