(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa professionel
B1
adjektiv B1 Kinh tế, Nghề nghiệp

professionel

/pʁofeˈɕonel/
công việc chuyên nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "professionel"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller er karakteristisk for et erhverv.

Ý nghĩa của "professionel" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nghề nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "professionel"

  • "Han har en professionel tilgang til sit arbejde."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận chuyên nghiệp đối với công việc của mình."

  • "Det er vigtigt at have professionelle kompetencer i dagens arbejdsmarked."

    "Điều quan trọng là phải có các kỹ năng chuyên môn trong thị trường lao động ngày nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "professionel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "professionel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "professionel" đúng ngữ cảnh

Từ 'professionel' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'chuyên nghiệp' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ công việc, kỹ năng hoặc thái độ làm việc đạt tiêu chuẩn cao, có chuyên môn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "professionel"