(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa amatøragtigt
B2
Adverbium B2 Tổng quát

amatøragtigt

/amɑˈtøːɐˌɑktixt/
một cách nghiệp dư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amatøragtigt"

Định nghĩa (Dansk)

Udført eller præget af manglende professionalisme eller erfaring.

Ý nghĩa của "amatøragtigt" trong tiếng Việt

Một cách nghiệp dư; thiếu kỹ năng hoặc tính chuyên nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "amatøragtigt"

  • "Han tacklede problemet amatøragtigt."

    "Anh ấy giải quyết vấn đề một cách nghiệp dư."

  • "Filmen var amatøragtigt produceret."

    "Bộ phim được sản xuất một cách nghiệp dư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amatøragtigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "amatøragtigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "amatøragtigt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả một hành động hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó một cách thiếu chuyên nghiệp, giống như người không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng cần thiết. Cần phân biệt với 'professionelt' (một cách chuyên nghiệp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "amatøragtigt"