professionelt
Định nghĩa & Giải nghĩa "professionelt"
Định nghĩa (Dansk)
Udført med stor dygtighed og omhu, som man forventer af en professionel.
Ý nghĩa của "professionelt" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện kỹ năng, phán đoán tốt và hành vi lịch sự được mong đợi từ một người được đào tạo để làm tốt một công việc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "professionelt"
-
"Hun håndterede situationen meget professionelt."
"Cô ấy đã xử lý tình huống rất chuyên nghiệp."
-
"Virksomheden er professionelt ledet."
"Công ty được điều hành một cách chuyên nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "professionelt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "professionelt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "professionelt" đúng ngữ cảnh
Từ 'professionelt' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để mô tả cách thức thực hiện một công việc nào đó một cách chuyên nghiệp, bài bản, có kỹ năng cao. Nó tương đương với cụm 'một cách chuyên nghiệp' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách dùng so với tiếng Anh (professionally).