(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uprofessionelt
B2
adverbium B2 Kinh doanh, Hành vi

uprofessionelt

/uproffesjoˈnelt/
một cách thiếu chuyên nghiệp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uprofessionelt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der mangler professionalisme; uden at overholde professionelle standarder.

Ý nghĩa của "uprofessionelt" trong tiếng Việt

Một cách không chuyên nghiệp; thiếu hoặc vi phạm các tiêu chuẩn về tính chuyên nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uprofessionelt"

  • "Han opførte sig uprofessionelt under mødet."

    "Anh ta cư xử một cách thiếu chuyên nghiệp trong cuộc họp."

  • "Det er uprofessionelt at sladre om sine kolleger."

    "Việc buôn chuyện về đồng nghiệp là một hành động thiếu chuyên nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uprofessionelt"

Đồng nghĩa

ikke professionelt (không chuyên nghiệp)

Trái nghĩa

Cách dùng "uprofessionelt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uprofessionelt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc cách cư xử không phù hợp với môi trường chuyên nghiệp. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uprofessionelt"