(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ambitiøs person
B1
substantiv B1 Xã hội học, Kinh tế, Tâm lý học

ambitiøs person

/ɑmbiˈɕøːs pæˈʂoːn/
người có chí tiến thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ambitiøs person"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er drevet af et stærkt ønske om at opnå succes og nå sine mål.

Ý nghĩa của "ambitiøs person" trong tiếng Việt

Những người làm việc rất chăm chỉ và cố gắng để thành công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ambitiøs person"

  • "Hun er en meget ambitiøs person, der altid stræber efter at forbedre sig."

    "Cô ấy là một người có chí tiến thủ cao, luôn cố gắng để hoàn thiện bản thân."

  • "Som en ambitiøs person er han villig til at arbejde hårdt for at nå sine mål."

    "Là một người có chí tiến thủ, anh ấy sẵn sàng làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambitiøs person"

Đồng nghĩa

fremadstormende person (người năng nổ, xông xáo) målrettet person (người có mục tiêu rõ ràng)

Trái nghĩa

ligegyldig person (người thờ ơ, không quan tâm)

Cách dùng "ambitiøs person" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ambitiøs person" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ người có động lực lớn để thành công và thường xuyên nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực không ngừng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ambitiøs person"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ambitiøs person
Han er en ambitiøs person, der altid stræber efter succes.
(Anh ấy là một người đầy tham vọng, luôn cố gắng đạt được thành công.)
Xác định số ít den ambitiøse person
Den ambitiøse person fik endelig sin drømmejob.
(Người đầy tham vọng đó cuối cùng cũng đã có được công việc mơ ước của mình.)
Nguyên thể số nhiều ambitiøse personer
Der var mange ambitiøse personer til stede på konferencen.
(Có rất nhiều người đầy tham vọng tham dự hội nghị.)
Xác định số nhiều de ambitiøse personer
De ambitiøse personer blev alle belønnet for deres hårde arbejde.
(Những người đầy tham vọng đó đều được tưởng thưởng cho sự chăm chỉ của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Den ambitiøse person i spidsen for projektet har sikret en hurtig fremgang."

    "Người đầy tham vọng đứng đầu dự án đã đảm bảo sự tiến bộ nhanh chóng."

  • "Jeg beundrer den ambitiøse person, der altid sætter sig høje mål og arbejder hårdt for at nå dem."

    "Tôi ngưỡng mộ người đầy tham vọng, người luôn đặt ra những mục tiêu cao và làm việc chăm chỉ để đạt được chúng."

  • "Det er tydeligt, at den ambitiøse person vil nå langt i sin karriere."

    "Rõ ràng là người đầy tham vọng sẽ tiến xa trong sự nghiệp của mình."