(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa over
A2
præposition A2 Tổng quát

over

/ˈoːvɐ/
trên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "over"

Định nghĩa (Dansk)

Angiver en position højere end noget andet eller en bevægelse fra den ene side til den anden.

Ý nghĩa của "over" trong tiếng Việt

Phía trên hoặc cao hơn cái gì đó; băng qua từ bên này sang bên kia.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "over"

  • "Skyerne er over os."

    "Những đám mây ở trên chúng ta."

  • "Vi gik over broen."

    "Chúng tôi đi qua cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "over"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "over" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "over" đúng ngữ cảnh

Từ 'over' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ vị trí phía trên hoặc sự di chuyển từ bên này sang bên kia, tương tự như 'trên' trong tiếng Việt. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với các giới từ khác như 'på' (trên bề mặt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "over"