over
Định nghĩa & Giải nghĩa "over"
Định nghĩa (Dansk)
Angiver en position højere end noget andet eller en bevægelse fra den ene side til den anden.
Ý nghĩa của "over" trong tiếng Việt
Phía trên hoặc cao hơn cái gì đó; băng qua từ bên này sang bên kia.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "over"
-
"Skyerne er over os."
"Những đám mây ở trên chúng ta."
-
"Vi gik over broen."
"Chúng tôi đi qua cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "over"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "over" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "over" đúng ngữ cảnh
Từ 'over' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ vị trí phía trên hoặc sự di chuyển từ bên này sang bên kia, tương tự như 'trên' trong tiếng Việt. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với các giới từ khác như 'på' (trên bề mặt).