(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anstændighed
B2
substantiv B2 Xã hội học, Nghi thức

anstændighed

ɑnˈstɛːnˌtiːˀð
sự đúng mực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anstændighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være passende, sømmelig og i overensstemmelse med god tone og almindelig moral.

Ý nghĩa của "anstændighed" trong tiếng Việt

Cách cư xử đúng mực, lịch thiệp, phù hợp với hoàn cảnh; phép tắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstændighed"

  • "Hun opførte sig med stor anstændighed."

    "Cô ấy cư xử rất đúng mực."

  • "Det er vigtigt at vise anstændighed i offentligheden."

    "Điều quan trọng là phải thể hiện sự đúng mực ở nơi công cộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstændighed"

Đồng nghĩa

sømmelighed (sự lịch thiệp, sự trang nhã) ordentlighed (sự tử tế, sự ngay thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "anstændighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anstændighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'anstændighed' bao hàm ý nghĩa về sự phù hợp, lịch sự và tuân thủ các quy tắc đạo đức xã hội. Nó gần nghĩa với 'lễ phép' hoặc 'phép tắc' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh đạo đức và sự phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anstændighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít anstændighed
Han udviste stor anstændighed i situationen.
(Anh ấy đã thể hiện sự đứng đắn lớn trong tình huống đó.)
Xác định số ít anstændigheden
Anstændigheden i hans opførsel var tydelig for alle.
(Sự đứng đắn trong cách cư xử của anh ấy rõ ràng với mọi người.)
Nguyên thể số nhiều anstændigheder
Der er visse anstændigheder, man bør overholde.
(Có những sự đứng đắn nhất định mà người ta nên tuân thủ.)
Xác định số nhiều anstændighederne
Anstændighederne i det selskab var ikke altid høje.
(Sự đứng đắn trong công ty đó không phải lúc nào cũng cao.)