anstrengelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "anstrengelse"
Định nghĩa (Dansk)
En indsats eller bestræbelse på at opnå noget.
Ý nghĩa của "anstrengelse" trong tiếng Việt
Sự gắng sức, sự nỗ lực; sự dùng sức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstrengelse"
-
"Hun gjorde sig store anstrengelser for at bestå eksamen."
"Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để vượt qua kỳ thi."
-
"Det krævede en stor anstrengelse at løfte den tunge kasse."
"Việc nhấc chiếc hộp nặng đó đòi hỏi một nỗ lực lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstrengelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anstrengelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anstrengelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'anstrengelse' thường được dùng khi nói về một nỗ lực đáng kể, cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'indsats', một từ chung chung hơn cho 'nỗ lực'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "anstrengelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | anstrengelse |
Jeg føler en stor anstrengelse efter løbet.
(Tôi cảm thấy một sự gắng sức lớn sau cuộc đua.) |
| Xác định số ít | anstrengelsen |
Anstrengelsen var det hele værd.
(Sự gắng sức đó hoàn toàn xứng đáng.) |
| Nguyên thể số nhiều | anstrengelser |
Hans anstrengelser bar frugt.
(Những nỗ lực của anh ấy đã đơm hoa kết trái.) |
| Xác định số nhiều | anstrengelserne |
Anstrengelserne for at nå målet var store.
(Những nỗ lực để đạt được mục tiêu là rất lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Holdets sejr var resultatet af en enorm holdanstrengelse."
"Chiến thắng của đội là kết quả của một nỗ lực tập thể to lớn."
- "Uden den mindste anstrengelse klarede han eksamen."
"Anh ấy đã vượt qua kỳ thi mà không cần một chút nỗ lực nào."
- "Maratonløbet krævede en stor anstrengelse af alle deltagere."
"Cuộc thi marathon đòi hỏi một nỗ lực lớn từ tất cả những người tham gia."
- "Det kræver en stor anstrengelse at lære et nyt sprog."
"Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi một nỗ lực lớn."
- "Uden hendes utrættelige anstrengelse ville projektet ikke være lykkedes."
"Nếu không có nỗ lực không mệt mỏi của cô ấy, dự án đã không thành công."
- "Jeg beundrer din anstrengelse for at nå dine mål."
"Tôi ngưỡng mộ nỗ lực của bạn để đạt được mục tiêu của mình."