(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anstrengelse
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

anstrengelse

[ˈænˌstʁɛŋˀəlsə]
sự gắng sức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anstrengelse"

Định nghĩa (Dansk)

En indsats eller bestræbelse på at opnå noget.

Ý nghĩa của "anstrengelse" trong tiếng Việt

Sự gắng sức, sự nỗ lực; sự dùng sức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstrengelse"

  • "Hun gjorde sig store anstrengelser for at bestå eksamen."

    "Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để vượt qua kỳ thi."

  • "Det krævede en stor anstrengelse at løfte den tunge kasse."

    "Việc nhấc chiếc hộp nặng đó đòi hỏi một nỗ lực lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstrengelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "anstrengelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anstrengelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'anstrengelse' thường được dùng khi nói về một nỗ lực đáng kể, cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'indsats', một từ chung chung hơn cho 'nỗ lực'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anstrengelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít anstrengelse
Jeg føler en stor anstrengelse efter løbet.
(Tôi cảm thấy một sự gắng sức lớn sau cuộc đua.)
Xác định số ít anstrengelsen
Anstrengelsen var det hele værd.
(Sự gắng sức đó hoàn toàn xứng đáng.)
Nguyên thể số nhiều anstrengelser
Hans anstrengelser bar frugt.
(Những nỗ lực của anh ấy đã đơm hoa kết trái.)
Xác định số nhiều anstrengelserne
Anstrengelserne for at nå målet var store.
(Những nỗ lực để đạt được mục tiêu là rất lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Holdets sejr var resultatet af en enorm holdanstrengelse."

    "Chiến thắng của đội là kết quả của một nỗ lực tập thể to lớn."

  • "Uden den mindste anstrengelse klarede han eksamen."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi mà không cần một chút nỗ lực nào."

  • "Maratonløbet krævede en stor anstrengelse af alle deltagere."

    "Cuộc thi marathon đòi hỏi một nỗ lực lớn từ tất cả những người tham gia."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Det kræver en stor anstrengelse at lære et nyt sprog."

    "Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi một nỗ lực lớn."

  • "Uden hendes utrættelige anstrengelse ville projektet ikke være lykkedes."

    "Nếu không có nỗ lực không mệt mỏi của cô ấy, dự án đã không thành công."

  • "Jeg beundrer din anstrengelse for at nå dine mål."

    "Tôi ngưỡng mộ nỗ lực của bạn để đạt được mục tiêu của mình."