bestræbelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "bestræbelse"
Định nghĩa (Dansk)
en ihærdig indsats for at opnå noget
Ý nghĩa của "bestræbelse" trong tiếng Việt
Một nỗ lực đầy cố gắng; một sự cố gắng để làm hoặc đạt được điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestræbelse"
-
"Han gjorde sig store bestræbelser for at hjælpe hende."
"Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để giúp đỡ cô ấy."
-
"Virksomheden har gjort en stor bestræbelse for at forbedre miljøet."
"Công ty đã nỗ lực rất lớn để cải thiện môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestræbelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bestræbelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bestræbelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'bestræbelse' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'indsats'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bestræbelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bestræbelse |
Hans bestræbelse på at lære dansk er imponerende.
(Nỗ lực học tiếng Đan Mạch của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Xác định số ít | bestræbelsen |
Bestræbelsen lykkedes til sidst.
(Cuối cùng thì nỗ lực đó cũng đã thành công.) |
| Nguyên thể số nhiều | bestræbelser |
Der er mange bestræbelser i gang for at løse problemet.
(Có rất nhiều nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết vấn đề.) |
| Xác định số nhiều | bestræbelserne |
Bestræbelserne bar frugt.
(Những nỗ lực đã đơm hoa kết trái.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringens bestræbelsers resultater er endnu ikke synlige."
"Kết quả từ những nỗ lực của chính phủ vẫn chưa được nhìn thấy."
- "Virksomhedens bestræbelser på at reducere CO2-udledningen er prisværdige."
"Những nỗ lực của công ty trong việc giảm lượng khí thải CO2 là đáng khen ngợi."
- "Peters bestræbelser for at lære dansk har båret frugt."
"Những nỗ lực của Peter để học tiếng Đan Mạch đã đơm hoa kết trái."
- "Virksomhedens mange bestræbelser på at forbedre arbejdsmiljøet har båret frugt."
"Nhiều nỗ lực của công ty trong việc cải thiện môi trường làm việc đã đơm hoa kết trái."
- "De ansattes bestræbelser på at overholde deadlines er imponerende."
"Những nỗ lực của nhân viên trong việc tuân thủ thời hạn là rất ấn tượng."
- "Regeringens bestræbelser på at reducere arbejdsløsheden har været omdiskuterede."
"Những nỗ lực của chính phủ trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp đã gây tranh cãi."