(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bestræbelse
B1
substantiv B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

bestræbelse

besˈtræːbəlsə
nỗ lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestræbelse"

Định nghĩa (Dansk)

en ihærdig indsats for at opnå noget

Ý nghĩa của "bestræbelse" trong tiếng Việt

Một nỗ lực đầy cố gắng; một sự cố gắng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestræbelse"

  • "Han gjorde sig store bestræbelser for at hjælpe hende."

    "Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để giúp đỡ cô ấy."

  • "Virksomheden har gjort en stor bestræbelse for at forbedre miljøet."

    "Công ty đã nỗ lực rất lớn để cải thiện môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestræbelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bestræbelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bestræbelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestræbelse' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'indsats'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bestræbelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bestræbelse
Hans bestræbelse på at lære dansk er imponerende.
(Nỗ lực học tiếng Đan Mạch của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Xác định số ít bestræbelsen
Bestræbelsen lykkedes til sidst.
(Cuối cùng thì nỗ lực đó cũng đã thành công.)
Nguyên thể số nhiều bestræbelser
Der er mange bestræbelser i gang for at løse problemet.
(Có rất nhiều nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết vấn đề.)
Xác định số nhiều bestræbelserne
Bestræbelserne bar frugt.
(Những nỗ lực đã đơm hoa kết trái.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens bestræbelsers resultater er endnu ikke synlige."

    "Kết quả từ những nỗ lực của chính phủ vẫn chưa được nhìn thấy."

  • "Virksomhedens bestræbelser på at reducere CO2-udledningen er prisværdige."

    "Những nỗ lực của công ty trong việc giảm lượng khí thải CO2 là đáng khen ngợi."

  • "Peters bestræbelser for at lære dansk har båret frugt."

    "Những nỗ lực của Peter để học tiếng Đan Mạch đã đơm hoa kết trái."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens mange bestræbelser på at forbedre arbejdsmiljøet har båret frugt."

    "Nhiều nỗ lực của công ty trong việc cải thiện môi trường làm việc đã đơm hoa kết trái."

  • "De ansattes bestræbelser på at overholde deadlines er imponerende."

    "Những nỗ lực của nhân viên trong việc tuân thủ thời hạn là rất ấn tượng."

  • "Regeringens bestræbelser på at reducere arbejdsløsheden har været omdiskuterede."

    "Những nỗ lực của chính phủ trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp đã gây tranh cãi."