(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beslutninger
B1
substantiv B1 Chung

beslutninger

/beˈslød̪ˌne̝ŋɐ/
các quyết định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beslutninger"

Định nghĩa (Dansk)

En beslutning er en afgørelse, en konklusion eller en handling, der træffes efter overvejelse.

Ý nghĩa của "beslutninger" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình quyết định điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beslutninger"

  • "Regeringen skal træffe vigtige beslutninger om økonomien."

    "Chính phủ phải đưa ra những quyết định quan trọng về kinh tế."

  • "Virksomheden har truffet beslutninger om at investere i ny teknologi."

    "Công ty đã đưa ra quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beslutninger"

Đồng nghĩa

afgørelser (quyết định, phán quyết)

Cách dùng "beslutninger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beslutninger" đúng ngữ cảnh

Từ 'beslutninger' là dạng số nhiều của 'beslutning' (quyết định). Chú ý đến cách chia số nhiều của danh từ trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beslutninger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít beslutning
Jeg skal tage en beslutning i dag.
(Tôi phải đưa ra một quyết định hôm nay.)
Xác định số ít beslutningen
Beslutningen er allerede taget.
(Quyết định đã được đưa ra rồi.)
Nguyên thể số nhiều beslutninger
Der er mange beslutninger at tage.
(Có rất nhiều quyết định phải đưa ra.)
Xác định số nhiều beslutningerne
Beslutningerne blev taget hurtigt.
(Các quyết định đã được đưa ra một cách nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "De svære beslutninger skal tages i dag."

    "Những quyết định khó khăn phải được đưa ra hôm nay."

  • "Vores virksomhed har truffet mange vigtige beslutninger i år."

    "Công ty của chúng tôi đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng trong năm nay."

  • "Statsministerens beslutninger har haft stor indflydelse på landets økonomi."

    "Những quyết định của Thủ tướng đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế đất nước."

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens beslutningers konsekvenser er stadig uklare."

    "Hậu quả từ các quyết định của chính phủ vẫn chưa rõ ràng."

  • "Virksomhedens beslutningers indflydelse på miljøet er betydelig."

    "Ảnh hưởng từ các quyết định của công ty đến môi trường là đáng kể."

  • "Borgerforeningens beslutningers formål er at forbedre lokalområdet."

    "Mục đích từ các quyết định của hiệp hội công dân là cải thiện khu vực địa phương."

Danh từ số nhiều
  • "Vores virksomhed har truffet mange vigtige beslutninger i år."

    "Công ty của chúng tôi đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng trong năm nay."

  • "De politiske beslutninger påvirker alle borgere."

    "Các quyết định chính trị ảnh hưởng đến tất cả công dân."

  • "Jeg er glad for de beslutninger, jeg har taget i mit liv."

    "Tôi hài lòng với những quyết định mà tôi đã đưa ra trong cuộc đời mình."