beslutninger
Định nghĩa & Giải nghĩa "beslutninger"
Định nghĩa (Dansk)
En beslutning er en afgørelse, en konklusion eller en handling, der træffes efter overvejelse.
Ý nghĩa của "beslutninger" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình quyết định điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beslutninger"
-
"Regeringen skal træffe vigtige beslutninger om økonomien."
"Chính phủ phải đưa ra những quyết định quan trọng về kinh tế."
-
"Virksomheden har truffet beslutninger om at investere i ny teknologi."
"Công ty đã đưa ra quyết định đầu tư vào công nghệ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beslutninger"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beslutninger" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beslutninger" đúng ngữ cảnh
Từ 'beslutninger' là dạng số nhiều của 'beslutning' (quyết định). Chú ý đến cách chia số nhiều của danh từ trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "beslutninger"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | beslutning |
Jeg skal tage en beslutning i dag.
(Tôi phải đưa ra một quyết định hôm nay.) |
| Xác định số ít | beslutningen |
Beslutningen er allerede taget.
(Quyết định đã được đưa ra rồi.) |
| Nguyên thể số nhiều | beslutninger |
Der er mange beslutninger at tage.
(Có rất nhiều quyết định phải đưa ra.) |
| Xác định số nhiều | beslutningerne |
Beslutningerne blev taget hurtigt.
(Các quyết định đã được đưa ra một cách nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De svære beslutninger skal tages i dag."
"Những quyết định khó khăn phải được đưa ra hôm nay."
- "Vores virksomhed har truffet mange vigtige beslutninger i år."
"Công ty của chúng tôi đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng trong năm nay."
- "Statsministerens beslutninger har haft stor indflydelse på landets økonomi."
"Những quyết định của Thủ tướng đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế đất nước."
- "Regeringens beslutningers konsekvenser er stadig uklare."
"Hậu quả từ các quyết định của chính phủ vẫn chưa rõ ràng."
- "Virksomhedens beslutningers indflydelse på miljøet er betydelig."
"Ảnh hưởng từ các quyết định của công ty đến môi trường là đáng kể."
- "Borgerforeningens beslutningers formål er at forbedre lokalområdet."
"Mục đích từ các quyết định của hiệp hội công dân là cải thiện khu vực địa phương."
- "Vores virksomhed har truffet mange vigtige beslutninger i år."
"Công ty của chúng tôi đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng trong năm nay."
- "De politiske beslutninger påvirker alle borgere."
"Các quyết định chính trị ảnh hưởng đến tất cả công dân."
- "Jeg er glad for de beslutninger, jeg har taget i mit liv."
"Tôi hài lòng với những quyết định mà tôi đã đưa ra trong cuộc đời mình."