(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uansvarlig
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức học

uansvarlig

/uˈænsˌvɑːrli/
hành vi vô trách nhiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uansvarlig"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke tager ansvar; som ikke tænker på konsekvenserne af sine handlinger

Ý nghĩa của "uansvarlig" trong tiếng Việt

Thiếu trách nhiệm; không quan tâm đến hậu quả; vô trách nhiệm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uansvarlig"

  • "Det er uansvarligt at køre bil i påvirket tilstand."

    "Thật vô trách nhiệm khi lái xe trong tình trạng say xỉn."

  • "Han er kendt for at være en uansvarlig person, der aldrig overholder sine aftaler."

    "Anh ta nổi tiếng là một người vô trách nhiệm, người không bao giờ giữ lời hứa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uansvarlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uansvarlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uansvarlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uansvarlig' mang nghĩa thiếu trách nhiệm, không quan tâm đến hậu quả. Cần phân biệt với 'ansvarsløs', mặc dù nghĩa tương tự, nhưng 'ansvarsløs' thường mang tính tiêu cực và nghiêm trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uansvarlig"