uansvarlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uansvarlig"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke tager ansvar; som ikke tænker på konsekvenserne af sine handlinger
Ý nghĩa của "uansvarlig" trong tiếng Việt
Thiếu trách nhiệm; không quan tâm đến hậu quả; vô trách nhiệm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uansvarlig"
-
"Det er uansvarligt at køre bil i påvirket tilstand."
"Thật vô trách nhiệm khi lái xe trong tình trạng say xỉn."
-
"Han er kendt for at være en uansvarlig person, der aldrig overholder sine aftaler."
"Anh ta nổi tiếng là một người vô trách nhiệm, người không bao giờ giữ lời hứa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uansvarlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uansvarlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uansvarlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uansvarlig' mang nghĩa thiếu trách nhiệm, không quan tâm đến hậu quả. Cần phân biệt với 'ansvarsløs', mặc dù nghĩa tương tự, nhưng 'ansvarsløs' thường mang tính tiêu cực và nghiêm trọng hơn.