anvendelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "anvendelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan anvendes; brugbar.
Ý nghĩa của "anvendelig" trong tiếng Việt
Có thể sử dụng được; hữu dụng; dùng được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anvendelig"
-
"Denne metode er meget anvendelig i praksis."
"Phương pháp này rất có thể dùng được trong thực tế."
-
"Det nye værktøj er meget anvendeligt til at løse problemet."
"Công cụ mới này rất có thể dùng được để giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anvendelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anvendelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anvendelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'anvendelig' nhấn mạnh khả năng sử dụng được của một vật hoặc một phương pháp nào đó. Khác với 'brugbar' có nghĩa rộng hơn, 'anvendelig' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn.