(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa praktisk
B1
adjektiv B1 Chung

praktisk

ˈpʁɑktisk
sự thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "praktisk"

Định nghĩa (Dansk)

som vedrører praksis eller er egnet til praktisk brug; virkelighedsnær

Ý nghĩa của "praktisk" trong tiếng Việt

Chú trọng đến việc thực hiện hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết và ý tưởng. Thể hiện sự thực tế, hữu dụng, có tính ứng dụng cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "praktisk"

  • "Det er en meget praktisk løsning."

    "Đó là một giải pháp rất thiết thực."

  • "Hun har en praktisk tilgang til problemet."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận thực tế đối với vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "praktisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "praktisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "praktisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'praktisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'thực tế', 'hữu dụng' hoặc 'có tính ứng dụng'. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có liên quan đến việc thực hiện hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết suông. Cần phân biệt với từ 'realistisk' (thực tế, có khả năng xảy ra).

Bảng chia từ (Bøjning) của "praktisk"