praktisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "praktisk"
Định nghĩa (Dansk)
som vedrører praksis eller er egnet til praktisk brug; virkelighedsnær
Ý nghĩa của "praktisk" trong tiếng Việt
Chú trọng đến việc thực hiện hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết và ý tưởng. Thể hiện sự thực tế, hữu dụng, có tính ứng dụng cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "praktisk"
-
"Det er en meget praktisk løsning."
"Đó là một giải pháp rất thiết thực."
-
"Hun har en praktisk tilgang til problemet."
"Cô ấy có một cách tiếp cận thực tế đối với vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "praktisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "praktisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "praktisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'praktisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'thực tế', 'hữu dụng' hoặc 'có tính ứng dụng'. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có liên quan đến việc thực hiện hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết suông. Cần phân biệt với từ 'realistisk' (thực tế, có khả năng xảy ra).