apatiisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "apatiisk"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende interesse eller entusiasme; følelsesløs eller ligegyldig.
Ý nghĩa của "apatiisk" trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc cảm thấy không có sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "apatiisk"
-
"Efter den lange sygdomsperiode var han apatiisk og havde svært ved at engagere sig i noget."
"Sau một thời gian dài bệnh tật, anh ấy trở nên thờ ơ và khó tham gia vào bất cứ điều gì."
-
"Den apatiiske reaktion fra befolkningen overraskede politikerne."
"Phản ứng thờ ơ từ người dân khiến các chính trị gia ngạc nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apatiisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apatiisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "apatiisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'apatiisk' thường được dùng để chỉ trạng thái thiếu nhiệt tình, thờ ơ hoặc không quan tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh. Cần phân biệt với 'ligeglad', từ này cũng có nghĩa là thờ ơ nhưng thường mang sắc thái chấp nhận hoặc không bận tâm hơn là thiếu cảm xúc hoàn toàn.