(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa apatiisk
C1
adjektiv C1 Giáo dục, Văn học

apatiisk

/ˌæpæˈtiˀsk/
độc giả thờ ơ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apatiisk"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende interesse eller entusiasme; følelsesløs eller ligegyldig.

Ý nghĩa của "apatiisk" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc cảm thấy không có sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "apatiisk"

  • "Efter den lange sygdomsperiode var han apatiisk og havde svært ved at engagere sig i noget."

    "Sau một thời gian dài bệnh tật, anh ấy trở nên thờ ơ và khó tham gia vào bất cứ điều gì."

  • "Den apatiiske reaktion fra befolkningen overraskede politikerne."

    "Phản ứng thờ ơ từ người dân khiến các chính trị gia ngạc nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apatiisk"

Đồng nghĩa

ligegyldig (thờ ơ, không quan tâm) interesseløs (thiếu quan tâm)

Trái nghĩa

Cách dùng "apatiisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "apatiisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'apatiisk' thường được dùng để chỉ trạng thái thiếu nhiệt tình, thờ ơ hoặc không quan tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh. Cần phân biệt với 'ligeglad', từ này cũng có nghĩa là thờ ơ nhưng thường mang sắc thái chấp nhận hoặc không bận tâm hơn là thiếu cảm xúc hoàn toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "apatiisk"