(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at afgive
B2
verbum B2 Luật pháp, Kinh tế, Thể thao

at afgive

/at ˈɑwˌɡiːvə/
từ bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at afgive"

Định nghĩa (Dansk)

Frafalde en ret eller position; give slip på noget man har.

Ý nghĩa của "at afgive" trong tiếng Việt

Việc mất hoặc từ bỏ cái gì đó như một hình phạt cho hành vi sai trái hoặc sơ suất; hành động từ bỏ một quyền, đặc quyền hoặc tài sản.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at afgive"

  • "Han blev nødt til at afgive sin stilling som formand."

    "Anh ấy buộc phải từ bỏ vị trí chủ tịch của mình."

  • "Virksomheden valgte at afgive patentet."

    "Công ty đã chọn từ bỏ bằng sáng chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at afgive"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

at erhverve (giành được, đạt được)

Cách dùng "at afgive" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at afgive" đúng ngữ cảnh

Từ 'at afgive' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó mang ý nghĩa chính thức từ bỏ một cái gì đó, thường là quyền lợi hoặc vị trí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at afgive"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at afgive
Vi skal afgive vores stemme i morgen.
(Chúng ta phải bỏ phiếu vào ngày mai.)
Hiện tại afgiver
Han afgiver en forklaring til politiet.
(Anh ấy đưa ra lời khai với cảnh sát.)
Quá khứ afgav
Hun afgav sit vidnesbyrd i retten.
(Cô ấy đã đưa ra lời khai của mình tại tòa.)
Quá khứ phân từ afgivet
Stemmen er blevet afgivet.
(Lá phiếu đã được bỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Han ville ikke afgive sin stemme."

    "Anh ấy sẽ không từ bỏ lá phiếu của mình."

  • "De burde ikke afgive deres krav."

    "Họ không nên từ bỏ yêu cầu của mình."

  • "Jeg kan ikke afgive min ret til at klage."

    "Tôi không thể từ bỏ quyền khiếu nại của mình."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Han har afgivet sin stemme ved valget."

    "Anh ấy đã bỏ phiếu của mình trong cuộc bầu cử."

  • "Virksomheden har afgivet et stort antal aktier for at undgå konkurs."

    "Công ty đã từ bỏ một số lượng lớn cổ phiếu để tránh phá sản."

  • "Jeg har afgivet mit krav på erstatning efter ulykken."

    "Tôi đã từ bỏ yêu cầu bồi thường của mình sau vụ tai nạn."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Han afgiver sin stemme ved valget."

    "Anh ấy bỏ phiếu của mình trong cuộc bầu cử."

  • "Virksomheden afgiver kontrollen over datterselskabet."

    "Công ty từ bỏ quyền kiểm soát đối với công ty con."

  • "Hun afgiver aldrig håbet, selv i svære tider."

    "Cô ấy không bao giờ từ bỏ hy vọng, ngay cả trong những thời điểm khó khăn."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Han besluttede at afgive sin stemme, fordi han ønskede at deltage i demokratiet."

    "Anh ấy quyết định từ bỏ quyền bỏ phiếu của mình, vì anh ấy muốn tham gia vào nền dân chủ."

  • "Det var nødvendigt at afgive kontrollen over virksomheden, da den økonomiske situation var forværret."

    "Việc từ bỏ quyền kiểm soát công ty là cần thiết, vì tình hình kinh tế đã trở nên tồi tệ hơn."

  • "Selvom hun elskede sin gamle bil, var hun nødt til at afgive den, da reparationerne blev for dyre."

    "Mặc dù cô ấy yêu chiếc xe cũ của mình, cô ấy vẫn phải từ bỏ nó, vì việc sửa chữa trở nên quá đắt đỏ."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går afgav han sin stemme ved valget."

    "Hôm qua, anh ấy đã bỏ phiếu của mình trong cuộc bầu cử."

  • "Nu vil virksomheden afgive deres krav om erstatning."

    "Bây giờ công ty sẽ từ bỏ yêu cầu bồi thường của họ."

  • "Aldrig vil jeg afgive min ret til at tale frit."

    "Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ quyền tự do ngôn luận của mình."