at afstå
Định nghĩa & Giải nghĩa "at afstå"
Định nghĩa (Dansk)
Frivilligt give afkald på en rettighed, en position eller en magt.
Ý nghĩa của "at afstå" trong tiếng Việt
Nhường quyền, trao quyền, hoặc từ bỏ quyền lực, sự kiểm soát hoặc một quyền nào đó cho người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at afstå"
-
"Han afstod tronen til sin søn."
"Ông ấy đã nhường ngôi cho con trai mình."
-
"Virksomheden afstod rettighederne til patentet."
"Công ty đã nhường quyền đối với bằng sáng chế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at afstå"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at afstå" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at afstå" đúng ngữ cảnh
Động từ 'at afstå' mang nghĩa từ bỏ, nhường lại một quyền lợi, vị trí hoặc quyền lực một cách tự nguyện. Cần phân biệt với 'overdrage' (chuyển giao), trong đó có thể có yếu tố bắt buộc hoặc theo thỏa thuận.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at afstå"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at afstå |
Vi besluttede at afstå fra at købe huset.
(Chúng tôi quyết định từ bỏ việc mua ngôi nhà.) |
| Hiện tại | afstår |
Han afstår fra alkohol.
(Anh ấy kiêng rượu.) |
| Quá khứ | afstod |
Hun afstod sin plads i køen.
(Cô ấy đã nhường chỗ của mình trong hàng đợi.) |
| Quá khứ phân từ | afstået |
Rettighederne er blevet afstået til et andet firma.
(Các quyền đã được chuyển giao cho một công ty khác.) |