(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at betale
A2
verbum A2 Tài chính, Giao tiếp

at betale

/ɑt bəˈtɛːlə/
thanh toán
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at betale"

Định nghĩa (Dansk)

At give penge som modydelse for en vare eller en tjeneste.

Ý nghĩa của "at betale" trong tiếng Việt

Thanh toán, trả nợ, giải quyết xong các khoản nợ với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at betale"

  • "Jeg skal betale regningen i morgen."

    "Tôi phải thanh toán hóa đơn vào ngày mai."

  • "Vi betaler med kreditkort."

    "Chúng tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at betale"

Đồng nghĩa

at afregne (thanh toán, quyết toán)

Trái nghĩa

Cách dùng "at betale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at betale" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'at betale' là cách nói chung nhất cho việc thanh toán. Lưu ý sự khác biệt giữa 'at betale', 'at afdrage' (trả góp), và 'at tilbagebetale' (hoàn trả).

Bảng chia từ (Bøjning) của "at betale"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at betale
Jeg er nødt til at betale regningen i dag.
(Tôi cần phải thanh toán hóa đơn hôm nay.)
Hiện tại betaler
Hun betaler for maden.
(Cô ấy trả tiền cho thức ăn.)
Quá khứ betalte
Jeg betalte regningen i går.
(Tôi đã thanh toán hóa đơn ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ betalt
Regningen er blevet betalt.
(Hóa đơn đã được thanh toán.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går betalte jeg regningen."

    "Hôm qua tôi đã trả hóa đơn."

  • "Hvor meget skal du betale for bilen?"

    "Bạn phải trả bao nhiêu cho chiếc xe hơi?"

  • "Nu betaler vi for vores fejl."

    "Bây giờ chúng ta đang trả giá cho những sai lầm của mình."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Regningen betales i receptionen."

    "Hóa đơn được thanh toán ở quầy lễ tân."

  • "Det betales kontant."

    "Nó được thanh toán bằng tiền mặt."

  • "Her betales med kort."

    "Ở đây thanh toán bằng thẻ."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg betalte regningen i går."

    "Tôi đã trả hóa đơn ngày hôm qua."

  • "Hun betalte for kaffen med et smil."

    "Cô ấy đã trả tiền cà phê với một nụ cười."

  • "Vi betalte hotellet ved ankomsten."

    "Chúng tôi đã trả tiền khách sạn khi đến."