at betale
Định nghĩa & Giải nghĩa "at betale"
Định nghĩa (Dansk)
At give penge som modydelse for en vare eller en tjeneste.
Ý nghĩa của "at betale" trong tiếng Việt
Thanh toán, trả nợ, giải quyết xong các khoản nợ với ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at betale"
-
"Jeg skal betale regningen i morgen."
"Tôi phải thanh toán hóa đơn vào ngày mai."
-
"Vi betaler med kreditkort."
"Chúng tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at betale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at betale" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at betale" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'at betale' là cách nói chung nhất cho việc thanh toán. Lưu ý sự khác biệt giữa 'at betale', 'at afdrage' (trả góp), và 'at tilbagebetale' (hoàn trả).
Bảng chia từ (Bøjning) của "at betale"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at betale |
Jeg er nødt til at betale regningen i dag.
(Tôi cần phải thanh toán hóa đơn hôm nay.) |
| Hiện tại | betaler |
Hun betaler for maden.
(Cô ấy trả tiền cho thức ăn.) |
| Quá khứ | betalte |
Jeg betalte regningen i går.
(Tôi đã thanh toán hóa đơn ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | betalt |
Regningen er blevet betalt.
(Hóa đơn đã được thanh toán.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I går betalte jeg regningen."
"Hôm qua tôi đã trả hóa đơn."
- "Hvor meget skal du betale for bilen?"
"Bạn phải trả bao nhiêu cho chiếc xe hơi?"
- "Nu betaler vi for vores fejl."
"Bây giờ chúng ta đang trả giá cho những sai lầm của mình."
- "Regningen betales i receptionen."
"Hóa đơn được thanh toán ở quầy lễ tân."
- "Det betales kontant."
"Nó được thanh toán bằng tiền mặt."
- "Her betales med kort."
"Ở đây thanh toán bằng thẻ."
- "Jeg betalte regningen i går."
"Tôi đã trả hóa đơn ngày hôm qua."
- "Hun betalte for kaffen med et smil."
"Cô ấy đã trả tiền cà phê với một nụ cười."
- "Vi betalte hotellet ved ankomsten."
"Chúng tôi đã trả tiền khách sạn khi đến."