(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vare
A1
substantiv A1 Thương mại, Kinh doanh, Công nghiệp

vare

/ˈvæːɐ/
hàng hóa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vare"

Định nghĩa (Dansk)

genstand der er fremstillet til salg

Ý nghĩa của "vare" trong tiếng Việt

hàng hóa được sản xuất thuộc một loại cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vare"

  • "Denne butik sælger mange forskellige varer."

    "Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa khác nhau."

  • "Vi importerer varer fra hele verden."

    "Chúng tôi nhập khẩu hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vare" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vare" đúng ngữ cảnh

Từ 'vare' thường được dùng để chỉ một sản phẩm cụ thể hoặc một loại sản phẩm nào đó. Cần phân biệt với 'produkt', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ý tưởng và dịch vụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vare"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vare
Jeg købte en vare i butikken.
(Tôi đã mua một món hàng trong cửa hàng.)
Xác định số ít varen
Jeg er tilfreds med varen.
(Tôi hài lòng với món hàng này.)
Nguyên thể số nhiều varer
Vi sælger mange forskellige varer.
(Chúng tôi bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.)
Xác định số nhiều varerne
Varerne er på tilbud i denne uge.
(Các mặt hàng đang được giảm giá trong tuần này.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Varen er af høj kvalitet."

    "Hàng hóa đó có chất lượng cao."

  • "Vi har bestilt varen online."

    "Chúng tôi đã đặt hàng hóa đó trực tuyến."

  • "Prisen på varen er steget markant."

    "Giá của hàng hóa đó đã tăng lên đáng kể."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg købte en vare i går."

    "Hôm qua tôi đã mua một món hàng."

  • "Det er en billig vare."

    "Đó là một món hàng rẻ tiền."

  • "Han sælger en vare på markedet."

    "Anh ấy đang bán một món hàng ở chợ."