(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at fatte
B1
verbum B1 Tổng quát

at fatte

[ˈæt ˈfætə]
nắm bắt một cách chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at fatte"

Định nghĩa (Dansk)

at forstå eller begribe noget fuldt ud; at holde fast i noget fysisk eller mentalt

Ý nghĩa của "at fatte" trong tiếng Việt

Nắm bắt, hiểu một điều gì đó một cách chính xác và hoàn toàn; nắm chặt, giữ chặt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at fatte"

  • "Jeg fatter ikke, hvad du mener."

    "Tôi không nắm bắt được ý của bạn."

  • "Hun fattede hans hånd i sine."

    "Cô ấy nắm lấy tay anh ấy trong tay mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at fatte"

Đồng nghĩa

at forstå (hiểu) at begribe (hiểu thấu, lĩnh hội) at gribe (nắm lấy, giữ lấy)

Trái nghĩa

at misforstå (hiểu sai)

Cách dùng "at fatte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at fatte" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'at fatte' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu biết sâu sắc hoặc nắm bắt trọn vẹn một vấn đề. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'at forstå' (hiểu). Ngoài ra, 'fatte' còn mang nghĩa 'nắm lấy', 'giữ lấy' (về mặt vật lý), tương tự như 'griber'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at fatte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at fatte
Jeg har svært ved at fatte, hvad han siger.
(Tôi rất khó hiểu những gì anh ấy nói.)
Hiện tại fatter
Jeg fatter ikke, hvorfor han gjorde det.
(Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại làm như vậy.)
Quá khứ fattede
Jeg fattede ikke et ord af, hvad hun sagde.
(Tôi đã không hiểu một lời nào về những gì cô ấy nói.)
Quá khứ phân từ fattet
Han har aldrig fattet pointen.
(Anh ấy chưa bao giờ hiểu được vấn đề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil fatte det, når jeg har mere tid."

    "Tôi sẽ hiểu nó khi tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Hun vil fatte vigtigheden af uddannelse i fremtiden."

    "Cô ấy sẽ hiểu được tầm quan trọng của giáo dục trong tương lai."

  • "Vi kommer til at fatte omfanget af problemet senere."

    "Chúng ta sẽ hiểu được mức độ nghiêm trọng của vấn đề sau."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er svært at fatte, hvor hurtigt tiden går."

    "Thật khó để hiểu được thời gian trôi nhanh như thế nào."

  • "Jeg forsøger at fatte pointen i hans argument."

    "Tôi đang cố gắng nắm bắt ý chính trong lập luận của anh ấy."

  • "Det er vigtigt at fatte beslutninger baseret på fakta."

    "Điều quan trọng là phải đưa ra quyết định dựa trên sự thật."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har aldrig fattet, hvorfor han gjorde det."

    "Tôi chưa bao giờ hiểu tại sao anh ấy lại làm điều đó."

  • "Hun har endelig fattet pointen med mødet."

    "Cuối cùng cô ấy đã hiểu ra mục đích của cuộc họp."

  • "Vi har fattet beslutningen om at flytte til udlandet."

    "Chúng tôi đã đưa ra quyết định chuyển ra nước ngoài."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg fatter ikke, hvad du siger."

    "Tôi không hiểu những gì bạn nói."

  • "Hun fatter hurtigt nye koncepter."

    "Cô ấy nắm bắt các khái niệm mới rất nhanh chóng."

  • "Vi fatter, at situationen er alvorlig."

    "Chúng tôi hiểu rằng tình hình nghiêm trọng."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kan ikke fatte, hvorfor han gjorde det."

    "Tôi không thể hiểu nổi tại sao anh ta lại làm điều đó."

  • "Det er svært at fatte omfanget af katastrofen."

    "Thật khó để nắm bắt được mức độ của thảm họa."

  • "Hun forsøgte at fatte hans hånd, men han trak den væk."

    "Cô ấy cố gắng nắm lấy tay anh ấy, nhưng anh ấy rụt tay lại."