at hemmeligholde
Định nghĩa & Giải nghĩa "at hemmeligholde"
Định nghĩa (Dansk)
Bevidst undlade at afsløre oplysninger; holde noget hemmeligt eller privat.
Ý nghĩa của "at hemmeligholde" trong tiếng Việt
Cố tình che giấu thông tin; giữ bí mật hoặc riêng tư về điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at hemmeligholde"
-
"Regeringen forsøgte at hemmeligholde rapporten."
"Chính phủ đã cố gắng giữ bí mật báo cáo."
-
"Det er vigtigt at hemmeligholde oplysninger om kundernes bankkonti."
"Điều quan trọng là phải giữ bí mật thông tin về tài khoản ngân hàng của khách hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at hemmeligholde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at hemmeligholde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at hemmeligholde" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động cố ý giữ bí mật thông tin nào đó. Sắc thái của 'at hemmeligholde' mạnh hơn so với 'at skjule' (che giấu) và thường liên quan đến những thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at hemmeligholde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at hemmeligholde |
Det er vigtigt at hemmeligholde oplysningerne.
(Việc giữ bí mật thông tin là rất quan trọng.) |
| Hiện tại | hemmeligholder |
Regeringen hemmeligholder vigtige dokumenter.
(Chính phủ đang giữ bí mật các tài liệu quan trọng.) |
| Quá khứ | hemmeligholdt |
Politiet hemmeligholdt detaljerne i sagen.
(Cảnh sát đã giữ bí mật các chi tiết của vụ án.) |
| Quá khứ phân từ | hemmeligholdt |
Informationen er blevet hemmeligholdt af sikkerhedsmæssige årsager.
(Thông tin đã được giữ bí mật vì lý do an ninh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skal hemmeligholde mine planer for hende."
"Tôi phải giữ bí mật kế hoạch của tôi với cô ấy."
- "Vi burde hemmeligholde oplysningerne indtil videre."
"Chúng ta nên giữ bí mật thông tin cho đến bây giờ."
- "Han vil hemmeligholde sin fortid for enhver pris."
"Anh ấy muốn giấu kín quá khứ của mình bằng mọi giá."
- "Oplysningerne blev hemmeligholdt af regeringen for at undgå panik."
"Thông tin đã bị chính phủ giữ bí mật để tránh gây ra hoảng loạn."
- "Det blev hemmeligholdt, at direktøren havde modtaget bestikkelse."
"Việc giám đốc nhận hối lộ đã bị giữ bí mật."
- "Sandheden blev hemmeligholdt for offentligheden i mange år."
"Sự thật đã bị giữ bí mật với công chúng trong nhiều năm."
- "Hun hemmeligholdt sine følelser for ham i mange år."
"Cô ấy đã giấu kín tình cảm của mình dành cho anh ấy trong nhiều năm."
- "Regeringen hemmeligholdt rapporten om skandalen for offentligheden."
"Chính phủ đã giữ bí mật báo cáo về vụ bê bối đối với công chúng."
- "Han hemmeligholdt sin fortid fra sine nye venner."
"Anh ấy đã giấu kín quá khứ của mình với những người bạn mới."
- "Jeg forstår ikke, hvorfor han valgte at hemmeligholde sandheden for mig."
"Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại chọn giấu sự thật với tôi."
- "Det er vigtigt, at vi ikke forsøger at hemmeligholde vores fejl, men lærer af dem."
"Điều quan trọng là chúng ta không cố gắng che giấu những sai lầm của mình, mà học hỏi từ chúng."
- "Selvom det var fristende, vidste hun, at hun ikke burde hemmeligholde oplysningerne fra politiet."
"Mặc dù rất cám dỗ, cô ấy biết rằng mình không nên giấu thông tin với cảnh sát."