at afsløre
Định nghĩa & Giải nghĩa "at afsløre"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget hemmeligt kendt.
Ý nghĩa của "at afsløre" trong tiếng Việt
Tiết lộ, cho biết điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết đến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at afsløre"
-
"Han afslørede hemmeligheden for mig."
"Anh ấy đã tiết lộ bí mật cho tôi."
-
"Politiet afslørede en stor narkosag."
"Cảnh sát đã phanh phui một vụ án ma túy lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at afsløre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at afsløre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at afsløre" đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng khi nói về việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc chưa được công khai. Cần phân biệt với 'at røbe', thường dùng khi vô tình làm lộ bí mật.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at afsløre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at afsløre |
Journalisterne forsøgte at afsløre korruptionen.
(Các nhà báo đã cố gắng phơi bày sự tham nhũng.) |
| Hiện tại | afslører |
Han afslører sine følelser i sine digte.
(Anh ấy bộc lộ cảm xúc của mình trong những bài thơ.) |
| Quá khứ | afslørede |
Politiet afslørede planen om bankrøveri.
(Cảnh sát đã khám phá ra kế hoạch cướp ngân hàng.) |
| Quá khứ phân từ | afsløret |
Hemmeligheden er blevet afsløret.
(Bí mật đã bị tiết lộ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han ville ikke afsløre hemmeligheden."
"Anh ấy đã không muốn tiết lộ bí mật."
- "Jeg kan ikke afsløre, hvad der skete."
"Tôi không thể tiết lộ điều gì đã xảy ra."
- "Hun burde ikke have afsløret hans planer."
"Lẽ ra cô ấy không nên tiết lộ kế hoạch của anh ấy."