(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at afsløre
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

at afsløre

/æt‿ˈɑfslyːɐ/
tiết lộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at afsløre"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget hemmeligt kendt.

Ý nghĩa của "at afsløre" trong tiếng Việt

Tiết lộ, cho biết điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết đến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at afsløre"

  • "Han afslørede hemmeligheden for mig."

    "Anh ấy đã tiết lộ bí mật cho tôi."

  • "Politiet afslørede en stor narkosag."

    "Cảnh sát đã phanh phui một vụ án ma túy lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at afsløre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at afsløre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at afsløre" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi nói về việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc chưa được công khai. Cần phân biệt với 'at røbe', thường dùng khi vô tình làm lộ bí mật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at afsløre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at afsløre
Journalisterne forsøgte at afsløre korruptionen.
(Các nhà báo đã cố gắng phơi bày sự tham nhũng.)
Hiện tại afslører
Han afslører sine følelser i sine digte.
(Anh ấy bộc lộ cảm xúc của mình trong những bài thơ.)
Quá khứ afslørede
Politiet afslørede planen om bankrøveri.
(Cảnh sát đã khám phá ra kế hoạch cướp ngân hàng.)
Quá khứ phân từ afsløret
Hemmeligheden er blevet afsløret.
(Bí mật đã bị tiết lộ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Han ville ikke afsløre hemmeligheden."

    "Anh ấy đã không muốn tiết lộ bí mật."

  • "Jeg kan ikke afsløre, hvad der skete."

    "Tôi không thể tiết lộ điều gì đã xảy ra."

  • "Hun burde ikke have afsløret hans planer."

    "Lẽ ra cô ấy không nên tiết lộ kế hoạch của anh ấy."