(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at skjule
B1
verbum B1 Tổng quát

at skjule

/ˈskjuːlə/
che khuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at skjule"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget eller nogen usynlig eller svær at se.

Ý nghĩa của "at skjule" trong tiếng Việt

Làm cho không rõ ràng, không dễ thấy, hoặc bị che khuất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at skjule"

  • "Skyerne skjulte solen."

    "Những đám mây che khuất mặt trời."

  • "Hun forsøgte at skjule sin nervøsitet."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at skjule"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at skjule" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at skjule" đúng ngữ cảnh

Từ 'at skjule' mang nghĩa che giấu, che khuất một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ như 'dække over' (che đậy, bao bọc) hoặc 'gemme' (cất giấu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "at skjule"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at skjule
Han forsøgte at skjule sandheden.
(Anh ấy cố gắng che giấu sự thật.)
Hiện tại skjuler
Hun skjuler sine følelser godt.
(Cô ấy che giấu cảm xúc của mình rất giỏi.)
Quá khứ skjulte
De skjulte sig i skoven.
(Họ đã trốn trong rừng.)
Quá khứ phân từ skjult
Hemmeligheden er blevet skjult i årevis.
(Bí mật đã bị che giấu trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke skjule min overraskelse."

    "Tôi không thể che giấu sự ngạc nhiên của mình."

  • "Hun vil ikke skjule sandheden for dig."

    "Cô ấy sẽ không che giấu sự thật với bạn."

  • "Vi burde ikke skjule vores fejl."

    "Chúng ta không nên che giấu những lỗi lầm của mình."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er svært at skjule sandheden."

    "Thật khó để che giấu sự thật."

  • "Hun forsøgte at skjule sin nervøsitet."

    "Cô ấy đã cố gắng che giấu sự lo lắng của mình."

  • "De brugte blade til at skjule stien."

    "Họ đã dùng lá để che giấu con đường."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går skjulte han sandheden for mig."

    "Hôm qua, anh ấy đã che giấu sự thật với tôi."

  • "Nu skjuler hun sine følelser."

    "Bây giờ, cô ấy đang che giấu cảm xúc của mình."

  • "Under bordet skjulte barnet sig."

    "Dưới gầm bàn, đứa trẻ đã trốn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Prøver han at skjule noget for os?"

    "Anh ấy có đang cố gắng giấu điều gì với chúng ta không?"

  • "Hvorfor skulle de skjule sandheden?"

    "Tại sao họ lại phải giấu sự thật?"

  • "Kan man skjule sine følelser for evigt?"

    "Liệu người ta có thể che giấu cảm xúc của mình mãi mãi không?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en hemmelighed, som han forsøger at skjule."

    "Đó là một bí mật mà anh ấy đang cố gắng che giấu."

  • "Huset, der skjuler sig bag træerne, er meget gammelt."

    "Ngôi nhà ẩn mình sau những hàng cây rất cổ kính."

  • "Hun har en evne til at skjule sine følelser, som jeg beundrer."

    "Cô ấy có khả năng che giấu cảm xúc mà tôi ngưỡng mộ."