(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at ramme
B1
verbum B1 Tổng quát

at ramme

/at ˈʁɑmə/
ập đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at ramme"

Định nghĩa (Dansk)

Pludseligt og kraftigt at påvirke nogen følelsesmæssigt.

Ý nghĩa của "at ramme" trong tiếng Việt

Nếu một cảm xúc ập đến bạn, bạn có cảm giác đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at ramme"

  • "En bølge af sorg ramte hende, da hun hørte nyheden."

    "Một làn sóng đau buồn ập đến bà khi bà nghe tin."

  • "Frygten ramte ham som en hammer."

    "Nỗi sợ hãi ập đến anh như búa bổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at ramme"

Đồng nghĩa

at overvælde (choáng ngợp)

Cách dùng "at ramme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at ramme" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự kiện bất ngờ tác động đến ai đó. Có thể dịch tương đương là 'ập đến', 'đè nặng lên', 'choáng ngợp'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at ramme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at ramme
Det er svært at ramme målet.
(Thật khó để bắn trúng mục tiêu.)
Hiện tại rammer
Han rammer bolden hårdt.
(Anh ấy đánh quả bóng rất mạnh.)
Quá khứ ramte
Pilen ramte midt i skiven.
(Mũi tên trúng ngay giữa hồng tâm.)
Quá khứ phân từ ramt
Han er blevet hårdt ramt af sygdom.
(Anh ấy đã bị bệnh tật tấn công dữ dội.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er svært at ramme ham med den nyhed."

    "Thật khó để làm anh ấy xúc động mạnh bằng tin tức đó."

  • "Jeg forsøgte at ramme hende med min tale, men det lykkedes ikke."

    "Tôi đã cố gắng làm cô ấy xúc động bằng bài phát biểu của mình, nhưng không thành công."

  • "Det er vigtigt at ramme folk følelsesmæssigt for at skabe en forbindelse."

    "Điều quan trọng là phải chạm đến cảm xúc của mọi người để tạo mối liên kết."

Cách đặt câu hỏi
  • "Ramte sorgen hende så hårdt, at hun ikke kunne tale?"

    "Nỗi buồn có đánh gục cô ấy quá mạnh đến mức cô ấy không thể nói được không?"

  • "Hvornår vil sandheden ramme ham, tror du?"

    "Bạn nghĩ khi nào sự thật sẽ đánh gục anh ta?"

  • "Kan det virkelig ramme os alle på et tidspunkt?"

    "Liệu điều đó thực sự có thể đánh gục tất cả chúng ta vào một thời điểm nào đó không?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg forstår, at sorgen vil ramme hende hårdt, når hun modtager nyheden."

    "Tôi hiểu rằng nỗi buồn sẽ tác động mạnh đến cô ấy khi cô ấy nhận được tin."

  • "Det er tydeligt, at hans tale ramte publikum dybt, fordi mange var rørt til tårer."

    "Rõ ràng là bài phát biểu của anh ấy đã tác động sâu sắc đến khán giả, bởi vì nhiều người đã xúc động đến rơi nước mắt."

  • "Hun indså, at frygten for at fejle kunne ramme hendes selvtillid og forhindre hende i at tage chancer."

    "Cô ấy nhận ra rằng nỗi sợ thất bại có thể tác động đến sự tự tin của cô ấy và ngăn cản cô ấy nắm bắt cơ hội."