(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa påvirke
B1
verbum B1 Tổng quát

påvirke

/pɒˈʋirkə/
ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "påvirke"

Định nghĩa (Dansk)

At have en effekt på nogens eller noget udvikling, adfærd eller karakter.

Ý nghĩa của "påvirke" trong tiếng Việt

Có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "påvirke"

  • "Reklamer kan påvirke folks valg."

    "Quảng cáo có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn của mọi người."

  • "Hans beslutning påvirkede hele holdet."

    "Quyết định của anh ấy đã ảnh hưởng đến cả đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "påvirke"

Đồng nghĩa

influere (Ảnh hưởng, tác động)

Trái nghĩa

Cách dùng "påvirke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "påvirke" đúng ngữ cảnh

Động từ 'påvirke' được sử dụng khi một cái gì đó hoặc ai đó có tác động đến người khác hoặc sự vật khác. Cần phân biệt với 'indflydelse', danh từ chỉ sự ảnh hưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "påvirke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể påvirke
Vi skal påvirke beslutningen.
(Chúng ta phải tác động đến quyết định.)
Hiện tại påvirker
Reklamen påvirker folks købsvaner.
(Quảng cáo ảnh hưởng đến thói quen mua sắm của mọi người.)
Quá khứ påvirkede
Hans tale påvirkede mange mennesker.
(Bài phát biểu của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người.)
Quá khứ phân từ påvirket
Jeg er dybt påvirket af filmen.
(Tôi bị ảnh hưởng sâu sắc bởi bộ phim.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil påvirke fremtiden gennem mit arbejde med bæredygtighed."

    "Tôi sẽ tác động đến tương lai thông qua công việc của tôi về tính bền vững."

  • "I morgen vil klimaændringerne påvirke vores levevilkår endnu mere."

    "Ngày mai, biến đổi khí hậu sẽ tác động đến điều kiện sống của chúng ta nhiều hơn nữa."

  • "Han vil sandsynligvis blive påvirket af sine forældres valg."

    "Anh ấy có lẽ sẽ bị ảnh hưởng bởi những lựa chọn của cha mẹ mình."

Thì Quá khứ đơn
  • "Krisen påvirkede økonomien negativt."

    "Cuộc khủng hoảng đã ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế."

  • "Hans barndom påvirkede ham dybt som voksen."

    "Tuổi thơ của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy khi trưởng thành."

  • "Filmen påvirkede mange unge til at tænke anderledes om verden."

    "Bộ phim đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ suy nghĩ khác về thế giới."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Den globale opvarmning har påvirket vejret i Danmark."

    "Sự nóng lên toàn cầu đã ảnh hưởng đến thời tiết ở Đan Mạch."

  • "Min barndom har i høj grad påvirket den person, jeg er i dag."

    "Tuổi thơ của tôi đã ảnh hưởng rất nhiều đến con người tôi ngày hôm nay."

  • "Reklamen har påvirket mange menneskers købsvaner."

    "Quảng cáo đã ảnh hưởng đến thói quen mua sắm của nhiều người."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Klimaændringerne påvirker vores planet i stigende grad."

    "Biến đổi khí hậu ngày càng ảnh hưởng đến hành tinh của chúng ta."

  • "Sociale medier påvirker unges selvværd."

    "Mạng xã hội ảnh hưởng đến lòng tự trọng của giới trẻ."

  • "Politikernes beslutninger påvirker dagligdagen for mange borgere."

    "Các quyết định của các chính trị gia ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của nhiều công dân."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Klimaændringerne påvirker hele verden."

    "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến toàn thế giới."

  • "Sociale medier kan påvirke unges selvværd negativt."

    "Mạng xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của thanh niên."

  • "Lærerens engagement påvirkede elevernes motivation positivt."

    "Sự tận tâm của giáo viên đã ảnh hưởng tích cực đến động lực của học sinh."