(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at respektere
B1
verbum B1 Xã hội, Đạo đức

at respektere

/at ʁespeˈkteːˀ/
tôn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at respektere"

Định nghĩa (Dansk)

At have eller vise respekt for nogen eller noget.

Ý nghĩa của "at respektere" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc có sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at respektere"

  • "Vi skal respektere hinanden."

    "Chúng ta phải tôn trọng lẫn nhau."

  • "Jeg respekterer din mening, selvom jeg ikke er enig."

    "Tôi tôn trọng ý kiến của bạn, mặc dù tôi không đồng ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at respektere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at respektere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at respektere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'at respektere' được sử dụng tương tự như 'tôn trọng' trong tiếng Việt, thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm nếu có.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at respektere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at respektere
Det er vigtigt at respektere andres meninger.
(Điều quan trọng là phải tôn trọng ý kiến của người khác.)
Hiện tại respekterer
Han respekterer sin lærer meget.
(Anh ấy rất tôn trọng giáo viên của mình.)
Quá khứ respekterede
Hun respekterede altid sine forældre.
(Cô ấy luôn tôn trọng cha mẹ của mình.)
Quá khứ phân từ respekteret
Han er en højt respekteret forsker.
(Ông ấy là một nhà nghiên cứu được kính trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Vi skal respektere hinandens forskelligheder."

    "Chúng ta phải tôn trọng sự khác biệt của nhau."

  • "Man bør respektere de ældre generationers erfaring."

    "Người ta nên tôn trọng kinh nghiệm của các thế hệ lớn tuổi."

  • "Jeg vil respektere din beslutning, selvom jeg ikke er enig."

    "Tôi sẽ tôn trọng quyết định của bạn, ngay cả khi tôi không đồng ý."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg respekterede altid min bedstemor for hendes visdom."

    "Tôi luôn tôn trọng bà tôi vì sự thông thái của bà."

  • "Hun respekterede hans beslutning, selvom hun ikke var enig."

    "Cô ấy tôn trọng quyết định của anh ấy, mặc dù cô ấy không đồng ý."

  • "De respekterede loven og fulgte alle regler."

    "Họ tôn trọng luật pháp và tuân thủ mọi quy tắc."

Cách đặt câu hỏi
  • "Respekterer du dine forældre?"

    "Bạn có tôn trọng cha mẹ của bạn không?"

  • "Hvorfor skal vi ikke respektere hans beslutning?"

    "Tại sao chúng ta không nên tôn trọng quyết định của anh ấy?"

  • "Respekterede hun sin lærers meninger, selvom hun var uenig?"

    "Cô ấy có tôn trọng ý kiến của giáo viên, ngay cả khi cô ấy không đồng ý không?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg kender en mand, som altid respekterer sine forældre."

    "Tôi biết một người đàn ông, người mà luôn tôn trọng cha mẹ của mình."

  • "Det er en værdi, vi skal respektere, der er vigtig for vores samfund."

    "Đó là một giá trị mà chúng ta phải tôn trọng, điều mà rất quan trọng đối với xã hội của chúng ta."

  • "Hun er en person, som alle burde respektere for hendes hårde arbejde."

    "Cô ấy là một người mà mọi người nên tôn trọng vì sự chăm chỉ của cô ấy."