(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at slippe
B2
verbum B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

at slippe

/at ˈslɛbə/
rũ bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at slippe"

Định nghĩa (Dansk)

At stoppe med at bekymre sig om noget, eller at komme over en ubehagelig oplevelse.

Ý nghĩa của "at slippe" trong tiếng Việt

Rũ bỏ, quên đi, vượt qua một chuyện gì đó gây khó chịu, bực bội hoặc tiêu cực; ngừng lo lắng về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at slippe"

  • "Hun prøvede at slippe sin frygt for at flyve."

    "Cô ấy cố gắng rũ bỏ nỗi sợ bay của mình."

  • "Det er vigtigt at slippe fortiden og se fremad."

    "Điều quan trọng là phải rũ bỏ quá khứ và nhìn về phía trước."

Cách dùng "at slippe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at slippe" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ 'at slippe' thường được dùng để diễn tả việc chủ động từ bỏ, rũ bỏ một gánh nặng tinh thần hoặc một vấn đề tiêu cực. Cần phân biệt với 'glemme', có nghĩa là quên một cách bị động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at slippe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at slippe
Jeg er glad for at slippe for den lange kø.
(Tôi rất vui vì thoát khỏi hàng dài.)
Hiện tại slipper
Hun slipper altid for at rydde op.
(Cô ấy luôn thoát khỏi việc dọn dẹp.)
Quá khứ slap
Jeg slap for at tage opvasken i går.
(Hôm qua tôi đã thoát khỏi việc rửa bát.)
Quá khứ phân từ sluppet
Han er sluppet godt fra ulykken.
(Anh ấy đã thoát khỏi tai nạn một cách an toàn.)