(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at glemme
A1
verbum A1 Giao tiếp hàng ngày

at glemme

/ɑt ˈɡlɛmə/
không nhớ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at glemme"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke at huske noget.

Ý nghĩa của "at glemme" trong tiếng Việt

Không thể nhớ lại một điều gì đó; đã quên điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at glemme"

  • "Jeg har glemt mine nøgler."

    "Tôi đã quên chìa khóa của mình."

  • "Hun glemte hans navn."

    "Cô ấy đã quên tên anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at glemme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at glemme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at glemme" đúng ngữ cảnh

Động từ 'at glemme' dùng để chỉ việc không thể nhớ lại điều gì đó, tương tự như 'quên' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ikke at huske', cũng có nghĩa là 'không nhớ' nhưng sắc thái nhấn mạnh vào khả năng ghi nhớ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at glemme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at glemme
Jeg er bange for at glemme mit pas.
(Tôi sợ rằng tôi sẽ quên hộ chiếu của mình.)
Hiện tại glemmer
Han glemmer altid sine nøgler.
(Anh ấy luôn quên chìa khóa của mình.)
Quá khứ glemte
Jeg glemte hendes fødselsdag.
(Tôi đã quên ngày sinh nhật của cô ấy.)
Quá khứ phân từ glemt
Jeg har glemt mit telefonnummer.
(Tôi đã quên số điện thoại của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går glemte jeg mine nøgler."

    "Hôm qua tôi đã quên chìa khóa của mình."

  • "Aldrig vil jeg glemme den dag."

    "Tôi sẽ không bao giờ quên ngày đó."

  • "Nu glemmer du jo det vigtigste!"

    "Bây giờ bạn đang quên điều quan trọng nhất!"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er bange for, at jeg kommer til at glemme hendes navn."

    "Tôi sợ rằng tôi sẽ quên tên cô ấy."

  • "Det er vigtigt, at du ikke glemmer at lukke døren."

    "Điều quan trọng là bạn không quên đóng cửa."

  • "Hun blev ked af det, fordi han havde tendens til at glemme deres aftaler."

    "Cô ấy buồn vì anh ta có xu hướng quên những cuộc hẹn của họ."