at fastholde
Định nghĩa & Giải nghĩa "at fastholde"
Định nghĩa (Dansk)
at bevare eller opretholde noget, ofte en overbevisning, en tradition eller en tilstand
Ý nghĩa của "at fastholde" trong tiếng Việt
Tiếp tục giữ vững sự trung thành, lòng trung thực; duy trì một trạng thái hoặc phẩm chất nhất định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at fastholde"
-
"Vi må fastholde vores principper, selv når det er svært."
"Chúng ta phải giữ vững các nguyên tắc của mình, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Regeringen ønsker at fastholde landets økonomiske vækst."
"Chính phủ muốn giữ vững sự tăng trưởng kinh tế của đất nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at fastholde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at fastholde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at fastholde" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn để nhấn mạnh sự kiên định và quyết tâm duy trì một điều gì đó quan trọng. Nó có sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'holde fast'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at fastholde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at fastholde |
Det er vigtigt at fastholde fokus på målet.
(Điều quan trọng là phải giữ vững sự tập trung vào mục tiêu.) |
| Hiện tại | fastholder |
Hun fastholder sin uskyld.
(Cô ấy khẳng định mình vô tội.) |
| Quá khứ | fastholdt |
Politiet fastholdt ham i forvaring.
(Cảnh sát đã giam giữ anh ta.) |
| Quá khứ phân từ | fastholdt |
Aftalen er blevet fastholdt af begge parter.
(Thỏa thuận đã được cả hai bên tuân thủ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringen vil ikke fastholde den gamle politik."
"Chính phủ sẽ không duy trì chính sách cũ."
- "Vi bør ikke fastholde den opfattelse, at alle unge er ens."
"Chúng ta không nên giữ quan điểm rằng tất cả những người trẻ đều giống nhau."
- "Hun kunne ikke fastholde sit fokus på opgaven."
"Cô ấy không thể duy trì sự tập trung vào nhiệm vụ."
- "De har fastholdt deres traditioner gennem generationer."
"Họ đã duy trì các truyền thống của mình qua nhiều thế hệ."
- "Regeringen har fastholdt sin politik på trods af kritik."
"Chính phủ đã giữ vững chính sách của mình mặc dù có những lời chỉ trích."
- "Hun har fastholdt sin uskyld i retten."
"Cô ấy đã khẳng định sự vô tội của mình tại tòa."
- "Det er vigtigt at fastholde vores traditioner, selv i en moderne verden."
"Điều quan trọng là phải duy trì những truyền thống của chúng ta, ngay cả trong một thế giới hiện đại."
- "Regeringen forsøger at fastholde kontrollen over økonomien."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì quyền kiểm soát nền kinh tế."
- "Vi må fastholde håbet om en bedre fremtid, selv når tiderne er svære."
"Chúng ta phải giữ vững hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn, ngay cả khi thời điểm khó khăn."