at overvinde
Định nghĩa & Giải nghĩa "at overvinde"
Định nghĩa (Dansk)
At besejre eller klare en vanskelighed eller udfordring.
Ý nghĩa của "at overvinde" trong tiếng Việt
Đi qua, vượt qua ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at overvinde"
-
"Han var i stand til at overvinde sin frygt."
"Anh ấy đã có thể vượt qua nỗi sợ hãi của mình."
-
"Det er vigtigt at overvinde udfordringer for at opnå succes."
"Việc vượt qua các thử thách là quan trọng để đạt được thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at overvinde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at overvinde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at overvinde" đúng ngữ cảnh
Động từ 'at overvinde' thường được dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn, thử thách, hoặc cảm xúc tiêu cực. Cần phân biệt với 'at passere' (đi qua) khi nói về địa điểm hoặc thời gian.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at overvinde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at overvinde |
Det er vigtigt at overvinde sine frygt.
(Điều quan trọng là phải vượt qua nỗi sợ hãi của bạn.) |
| Hiện tại | overvinder |
Hun overvinder alle udfordringer med lethed.
(Cô ấy vượt qua mọi thử thách một cách dễ dàng.) |
| Quá khứ | overvandt |
Han overvandt sin modstander i finalen.
(Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận chung kết.) |
| Quá khứ phân từ | overvundet |
Problemet er blevet overvundet.
(Vấn đề đã được giải quyết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil overvinde min frygt for at tale foran et stort publikum."
"Tôi sẽ vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông."
- "Hun skal overvinde mange hindringer for at nå sine mål."
"Cô ấy sẽ phải vượt qua nhiều trở ngại để đạt được mục tiêu của mình."
- "Vi kommer til at overvinde de udfordringer, vi står overfor, hvis vi arbejder sammen."
"Chúng ta sẽ vượt qua những thách thức mà chúng ta đang đối mặt nếu chúng ta cùng nhau làm việc."
- "Aldrig har jeg troet, at jeg kunne overvinde min frygt for højder."
"Tôi chưa bao giờ tin rằng mình có thể vượt qua nỗi sợ độ cao."
- "Nu skal vi se, om vi kan overvinde de udfordringer, der ligger foran os."
"Bây giờ chúng ta hãy xem liệu chúng ta có thể vượt qua những thách thức đang ở phía trước hay không."
- "Kun ved hårdt arbejde kan man overvinde vanskelighederne."
"Chỉ bằng sự chăm chỉ, người ta mới có thể vượt qua những khó khăn."
- "Hun kæmpede hårdt for at overvinde sin frygt for højder."
"Cô ấy đã chiến đấu hết mình để vượt qua nỗi sợ độ cao."
- "Det er vigtigt at overvinde forhindringer for at nå sine mål."
"Điều quan trọng là phải vượt qua những trở ngại để đạt được mục tiêu của mình."
- "Selvom det var svært, kunne han overvinde sin afhængighed."
"Mặc dù khó khăn, anh ấy đã có thể vượt qua chứng nghiện của mình."
- "I dag vil jeg overvinde min frygt."
"Hôm nay tôi muốn vượt qua nỗi sợ của mình."
- "Ofte må vi overvinde mange forhindringer."
"Thông thường chúng ta phải vượt qua nhiều trở ngại."
- "I går overvandt hun sin nervøsitet før eksamen."
"Hôm qua cô ấy đã vượt qua sự lo lắng của mình trước kỳ thi."