(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at videregive
B1
verbum B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

at videregive

/ˈɑt ˈviːdəˌɡiːvə/
truyền lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at videregive"

Định nghĩa (Dansk)

at give noget videre til en anden person eller generation; at sende et signal eller information igen

Ý nghĩa của "at videregive" trong tiếng Việt

Truyền lại, phát lại; gửi lại (tín hiệu, thông tin).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at videregive"

  • "Han valgte at videregive sin viden til sine studerende."

    "Anh ấy chọn truyền lại kiến thức của mình cho các sinh viên."

  • "Radiostationen valgte at videregive nyheden om ulykken."

    "Đài phát thanh đã chọn phát lại tin tức về vụ tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at videregive"

Đồng nghĩa

at overdrage (bàn giao, chuyển giao)

Cách dùng "at videregive" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at videregive" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ việc truyền đạt thông tin, kinh nghiệm, hoặc vật chất từ người này sang người khác, hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cần phân biệt với 'at sende', chỉ đơn thuần là gửi đi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at videregive"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at videregive
Jeg ønsker at videregive min viden til den næste generation.
(Tôi muốn truyền lại kiến thức của mình cho thế hệ sau.)
Hiện tại videregiver
Han videregiver ofte sladder på arbejdspladsen.
(Anh ấy thường xuyên lan truyền tin đồn ở nơi làm việc.)
Quá khứ videregav
Hun videregav beskeden, så snart hun havde hørt den.
(Cô ấy đã chuyển tin nhắn ngay khi vừa nghe được.)
Quá khứ phân từ videregivet
Oplysningerne er blevet videregivet til de relevante myndigheder.
(Thông tin đã được chuyển giao cho các cơ quan có thẩm quyền.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at videregive traditioner til de næste generationer."

    "Việc truyền lại các truyền thống cho các thế hệ sau là rất quan trọng."

  • "Jeg forsøger altid at videregive min viden til mine studerende."

    "Tôi luôn cố gắng truyền đạt kiến thức của mình cho sinh viên."

  • "Hun har en pligt til at videregive sandheden, selvom det er svært."

    "Cô ấy có nghĩa vụ phải truyền lại sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil gerne videregive min viden til de yngre generationer."

    "Tôi muốn truyền đạt kiến thức của mình cho thế hệ trẻ."

  • "Du skal videregive beskeden, så snart du ser hende."

    "Bạn phải chuyển lại tin nhắn ngay khi bạn nhìn thấy cô ấy."

  • "Vi må videregive disse vigtige oplysninger til politiet."

    "Chúng ta phải chuyển những thông tin quan trọng này cho cảnh sát."

Thì Quá khứ đơn
  • "Hun videregav historien om sin barndom til sine børnebørn."

    "Cô ấy đã truyền lại câu chuyện về tuổi thơ của mình cho các cháu."

  • "Læreren videregav vigtig information om eksamen til eleverne."

    "Giáo viên đã truyền đạt thông tin quan trọng về kỳ thi cho học sinh."

  • "Virksomheden videregav sine værdier og sin kultur til de nye medarbejdere."

    "Công ty đã truyền lại các giá trị và văn hóa của mình cho các nhân viên mới."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Læreren videregiver sin viden til eleverne."

    "Giáo viên truyền đạt kiến thức của mình cho học sinh."

  • "Hun videregiver altid de gode nyheder først."

    "Cô ấy luôn truyền đạt những tin tốt trước."

  • "Vi videregiver informationen til alle interesserede parter."

    "Chúng tôi chuyển tiếp thông tin đến tất cả các bên liên quan."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Læreren forsøgte at videregive sin viden til sine elever."

    "Giáo viên đã cố gắng truyền lại kiến thức của mình cho học sinh."

  • "Vi skal videregive denne vigtige besked til alle medarbejdere hurtigst muligt."

    "Chúng ta phải chuyển tiếp thông điệp quan trọng này đến tất cả nhân viên càng sớm càng tốt."

  • "Forældrene håber at videregive deres værdier til deres børn."

    "Các bậc cha mẹ hy vọng sẽ truyền lại các giá trị của họ cho con cái."