generation
Định nghĩa & Giải nghĩa "generation"
Định nghĩa (Dansk)
En gruppe af individer, der er født og lever omtrent samtidigt.
Ý nghĩa của "generation" trong tiếng Việt
Tất cả những người được sinh ra và sống cùng thời điểm, được xem xét như một tập thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "generation"
-
"Den unge generation er mere digital end den ældre."
"Thế hệ trẻ am hiểu kỹ thuật số hơn thế hệ lớn tuổi."
-
"Hver generation har sine egne udfordringer."
"Mỗi thế hệ đều có những thách thức riêng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generation"
Đồng nghĩa
Cách dùng "generation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "generation" đúng ngữ cảnh
Từ 'generation' trong tiếng Đan Mạch và tiếng Việt có nghĩa tương đồng, chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng thời kỳ. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách dùng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như 'en ung generation' (thế hệ trẻ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "generation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | generation |
Denne generation står over for mange udfordringer.
(Thế hệ này đối mặt với nhiều thách thức.) |
| Xác định số ít | generationen |
Generationen efter os vil arve planeten.
(Thế hệ sau chúng ta sẽ thừa hưởng hành tinh này.) |
| Nguyên thể số nhiều | generationer |
Der er mange generationer i min familie.
(Có nhiều thế hệ trong gia đình tôi.) |
| Xác định số nhiều | generationerne |
Generationerne før os havde det sværere.
(Các thế hệ trước chúng ta đã trải qua nhiều khó khăn hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De ældre generationer har ofte en anden holdning end de yngre generationer."
"Các thế hệ lớn tuổi thường có quan điểm khác với các thế hệ trẻ."
- "Vi skal tænke på fremtidige generationer, når vi taler om klimaforandringer."
"Chúng ta phải nghĩ đến các thế hệ tương lai khi nói về biến đổi khí hậu."
- "Alle generationer bidrager til samfundets udvikling."
"Tất cả các thế hệ đều đóng góp vào sự phát triển của xã hội."