atmosfære
Định nghĩa & Giải nghĩa "atmosfære"
Định nghĩa (Dansk)
den luftmasse, der omgiver Jorden; den stemning, der præger et sted eller en situation
Ý nghĩa của "atmosfære" trong tiếng Việt
không khí, khung cảnh, môi trường xung quanh, cảm giác chung mà một nơi tạo ra
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "atmosfære"
-
"Byen har en hyggelig atmosfære."
"Thành phố có một bầu không khí ấm cúng."
-
"Atmosfæren på stadion var elektrisk."
"Bầu không khí tại sân vận động rất náo nhiệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atmosfære"
Đồng nghĩa
Cách dùng "atmosfære" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "atmosfære" đúng ngữ cảnh
Từ 'atmosfære' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bầu không khí' trong tiếng Việt, chỉ cả về lớp khí quyển bao quanh Trái Đất lẫn cảm giác, không khí mà một nơi hoặc tình huống tạo ra. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "atmosfære"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | atmosfære |
Der er en hyggelig atmosfære i caféen.
(Có một bầu không khí ấm cúng trong quán cà phê.) |
| Xác định số ít | atmosfæren |
Atmosfæren i rummet var trykket.
(Bầu không khí trong phòng trở nên ngột ngạt.) |
| Nguyên thể số nhiều | atmosfærer |
Forskellige atmosfærer kan påvirke vores humør.
(Những bầu không khí khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.) |
| Xác định số nhiều | atmosfærerne |
Atmosfærerne i de forskellige byer var meget forskellige.
(Bầu không khí ở các thành phố khác nhau rất khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Byens atmosfæreforurening er et stort problem."
"Ô nhiễm không khí của thành phố là một vấn đề lớn."
- "Julestemningen skaber en hyggelig atmosfæreoplevelse."
"Không khí Giáng sinh tạo ra một trải nghiệm bầu không khí ấm cúng."
- "Atmosfæretrykket falder, når man bevæger sig op i højderne."
"Áp suất khí quyển giảm khi bạn di chuyển lên cao."