(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa atmosfære
B1
substantiv B1 Tổng quát, Du lịch, Nhà hàng, Nghệ thuật

atmosfære

ˌatmosˈfæːɐ̯ə
bầu không khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atmosfære"

Định nghĩa (Dansk)

den luftmasse, der omgiver Jorden; den stemning, der præger et sted eller en situation

Ý nghĩa của "atmosfære" trong tiếng Việt

không khí, khung cảnh, môi trường xung quanh, cảm giác chung mà một nơi tạo ra

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "atmosfære"

  • "Byen har en hyggelig atmosfære."

    "Thành phố có một bầu không khí ấm cúng."

  • "Atmosfæren på stadion var elektrisk."

    "Bầu không khí tại sân vận động rất náo nhiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atmosfære"

Đồng nghĩa

Cách dùng "atmosfære" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "atmosfære" đúng ngữ cảnh

Từ 'atmosfære' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bầu không khí' trong tiếng Việt, chỉ cả về lớp khí quyển bao quanh Trái Đất lẫn cảm giác, không khí mà một nơi hoặc tình huống tạo ra. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "atmosfære"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít atmosfære
Der er en hyggelig atmosfære i caféen.
(Có một bầu không khí ấm cúng trong quán cà phê.)
Xác định số ít atmosfæren
Atmosfæren i rummet var trykket.
(Bầu không khí trong phòng trở nên ngột ngạt.)
Nguyên thể số nhiều atmosfærer
Forskellige atmosfærer kan påvirke vores humør.
(Những bầu không khí khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.)
Xác định số nhiều atmosfærerne
Atmosfærerne i de forskellige byer var meget forskellige.
(Bầu không khí ở các thành phố khác nhau rất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Byens atmosfæreforurening er et stort problem."

    "Ô nhiễm không khí của thành phố là một vấn đề lớn."

  • "Julestemningen skaber en hyggelig atmosfæreoplevelse."

    "Không khí Giáng sinh tạo ra một trải nghiệm bầu không khí ấm cúng."

  • "Atmosfæretrykket falder, når man bevæger sig op i højderne."

    "Áp suất khí quyển giảm khi bạn di chuyển lên cao."