(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stemning
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

stemning

/ˈstemneŋ/
tâm trạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stemning"

Định nghĩa (Dansk)

En persons humør eller følelsesmæssige tilstand på et bestemt tidspunkt.

Ý nghĩa của "stemning" trong tiếng Việt

Tâm trạng hoặc thái độ cụ thể của một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stemning"

  • "Stemningen i rummet var trykket."

    "Tâm trạng trong phòng rất căng thẳng."

  • "Jeg er i godt humør og stemning til at feste."

    "Tôi đang có tâm trạng tốt và sẵn sàng tiệc tùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stemning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stemning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stemning" đúng ngữ cảnh

Từ 'stemning' thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc chung, không nhất thiết phải là cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể ám chỉ bầu không khí hoặc cảm giác chung mà một người hoặc một nơi mang lại. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ cảm xúc cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stemning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stemning
Der var en god stemning i rummet.
(Có một bầu không khí tốt trong phòng.)
Xác định số ít stemningen
Stemningen var trykket efter nyheden.
(Bầu không khí trở nên nặng nề sau tin tức.)
Nguyên thể số nhiều stemninger
Forskellige stemninger præger festivalen.
(Những bầu không khí khác nhau chi phối lễ hội.)
Xác định số nhiều stemningerne
Stemningerne var blandede blandt publikum.
(Bầu không khí lẫn lộn trong đám đông.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Feststemningen var høj i går aftes."

    "Không khí lễ hội rất náo nhiệt tối qua."

  • "Valgstemningen i landet er meget anspændt."

    "Tâm trạng bầu cử trong nước rất căng thẳng."

  • "Efterårsstemningen i skoven er smuk og rolig."

    "Không khí mùa thu trong rừng thật đẹp và yên bình."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Stemningen i rummet var trykket efter skænderiet."

    "Không khí trong phòng trở nên nặng nề sau cuộc cãi vã."

  • "Jeg kunne mærke en dårlig stemning, da jeg kom ind på kontoret."

    "Tôi có thể cảm nhận được một bầu không khí tồi tệ khi tôi bước vào văn phòng."

  • "Filmen skabte en romantisk stemning med sin smukke musik."

    "Bộ phim tạo ra một bầu không khí lãng mạn với âm nhạc tuyệt vời của nó."