(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa attraktivt
B1
Adverbium B1 General

attraktivt

/atʁakˈtiˀvt/
một cách hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attraktivt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er tiltrækkende, spændende eller fængslende.

Ý nghĩa của "attraktivt" trong tiếng Việt

Một cách hấp dẫn, lôi cuốn hoặc thu hút các giác quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "attraktivt"

  • "Hun præsenterede idéen attraktivt."

    "Cô ấy trình bày ý tưởng một cách hấp dẫn."

  • "Filmen blev markedsført attraktivt."

    "Bộ phim đã được quảng bá một cách hấp dẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attraktivt"

Đồng nghĩa

tillokkende (một cách quyến rũ)

Trái nghĩa

Cách dùng "attraktivt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "attraktivt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được thực hiện, nhấn mạnh sự hấp dẫn, lôi cuốn hoặc thu hút của nó. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ, ví dụ "meget" (rất) hoặc "virkelig" (thực sự), vì "attraktivt" tập trung vào tính chất hấp dẫn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "attraktivt"