(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spændende
B1
adjektiv B1 Chung

spændende

ˈspɛnənnə
ly kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spændende"

Định nghĩa (Dansk)

Fascinerende og ophidsende; som vækker stor interesse og nysgerrighed.

Ý nghĩa của "spændende" trong tiếng Việt

Gây ra sự phấn khích và thích thú; rất thú vị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spændende"

  • "Det var en spændende film."

    "Đó là một bộ phim ly kỳ."

  • "Hun fortalte en spændende historie om sine rejser."

    "Cô ấy kể một câu chuyện ly kỳ về những chuyến đi của mình."

Cách dùng "spændende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spændende" đúng ngữ cảnh

Từ 'spændende' thường được dùng để diễn tả điều gì đó thú vị, hấp dẫn, và khiến người ta muốn tìm hiểu thêm. Nó có sắc thái mạnh hơn 'interessant' (thú vị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "spændende"